Tai biến mạch máu não, còn gọi là đột quỵ não, là một tình trạng cấp cứu nguy hiểm có thể gây tử vong hoặc để lại những di chứng nghiêm trọng như liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm trí nhớ và mất khả năng tự chăm sóc. Bệnh xảy ra khi dòng máu cung cấp cho một vùng não bị tắc nghẽn hoặc khi mạch máu trong não bị vỡ, làm tổn thương các tế bào thần kinh.
Trong Y học hiện đại (YHHĐ), Đột quỵ được chẩn đoán dựa trên biểu hiện lâm sàng kết hợp với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh để xác định loại tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Trong Y học cổ truyền (YHCT), bệnh cảnh có những biểu hiện tương ứng với phạm trù “Trúng phong”, được phân tích dựa trên triệu chứng, diễn biến bệnh và các thể bệnh theo biện chứng luận trị.
Việc kết hợp hai hệ thống kiến thức giúp nhìn nhận người bệnh toàn diện hơn, đặc biệt trong giai đoạn phục hồi sau đột quỵ. Tuy nhiên, khi xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ, người bệnh cần được cấp cứu ngay; không được trì hoãn để châm cứu, uống thuốc Đông y hoặc tự điều trị tại nhà.

1. Tai biến mạch máu não là gì?
Tai biến mạch máu não là tình trạng tổn thương não cấp tính do mạch máu bị tắc nghẽn hoặc bị vỡ, khiến việc cung cấp máu và oxy cho mô não bị gián đoạn.
Tế bào thần kinh rất nhạy cảm với tình trạng thiếu oxy. Khi dòng máu não giảm nghiêm trọng, các tế bào thần kinh có thể nhanh chóng mất chức năng và tổn thương không hồi phục. Mức độ di chứng phụ thuộc vào vị trí tổn thương, diện tích vùng não bị ảnh hưởng, mức độ tổn thương mạch máu, tình trạng sức khỏe nền và thời gian tiếp cận điều trị.
Đột quỵ không chỉ xảy ra ở người cao tuổi. Người trung niên và người trẻ vẫn có thể mắc bệnh, đặc biệt khi có tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá, bệnh tim mạch hoặc các yếu tố nguy cơ khác.
1.1. Phân loại đột quỵ theo Y học hiện đại
Đột quỵ thiếu máu não (nhồi máu não)
Đây là tình trạng một động mạch cung cấp máu cho não bị tắc nghẽn, thường do huyết khối hình thành tại chỗ hoặc cục máu đông di chuyển từ nơi khác đến. Các nguyên nhân thường gặp gồm xơ vữa động mạch, bệnh lý mạch máu nhỏ và huyết khối liên quan đến rung nhĩ hoặc một số bệnh tim mạch.
Khi dòng máu bị tắc nghẽn, vùng não phía sau vị trí tắc không nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng. Nếu không được tái tưới máu kịp thời, vùng mô não có thể bị nhồi máu và để lại di chứng thần kinh.
Đột quỵ xuất huyết não
Xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, khiến máu thoát ra ngoài lòng mạch và gây tổn thương mô não. Khối máu tụ có thể chèn ép các cấu trúc xung quanh, làm tăng áp lực nội sọ và gây phù não.
Tăng huyết áp kéo dài, một số bất thường mạch máu, rối loạn đông máu hoặc sử dụng thuốc chống đông trong những hoàn cảnh nhất định có thể liên quan đến nguy cơ xuất huyết não.
Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA)
TIA gây ra các triệu chứng thần kinh thoáng qua do thiếu máu não tạm thời. Triệu chứng có thể tự hết nhưng đây là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đột quỵ trong tương lai.
Không thể chỉ dựa vào việc triệu chứng đã biến mất để kết luận người bệnh an toàn. Khi xuất hiện các dấu hiệu giống đột quỵ, người bệnh vẫn cần được đánh giá y tế khẩn cấp.
2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây tai biến mạch máu não
Đột quỵ thường hình thành từ sự kết hợp giữa bệnh lý mạch máu, rối loạn chuyển hóa, bệnh tim mạch và các yếu tố lối sống. Việc nhận diện những yếu tố nguy cơ có thể thay đổi là nền tảng quan trọng để phòng ngừa bệnh.
2.1. Tăng huyết áp
Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của đột quỵ.
Áp lực máu cao kéo dài có thể làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu, thúc đẩy quá trình xơ vữa và làm biến đổi cấu trúc các động mạch nhỏ trong não. Những biến đổi này làm tăng nguy cơ tắc mạch cũng như xuất huyết não.
Điều đáng lưu ý là tăng huyết áp thường không gây triệu chứng rõ ràng. Người bệnh có thể cảm thấy hoàn toàn bình thường dù huyết áp đã tăng trong thời gian dài.
Vì vậy, đo huyết áp định kỳ và tuân thủ điều trị theo chỉ định là những biện pháp thiết yếu để giảm nguy cơ đột quỵ.
2.2. Xơ vữa động mạch và rối loạn lipid máu
Cholesterol LDL tăng cao có thể góp phần hình thành mảng xơ vữa trong thành động mạch. Khi mảng xơ vữa phát triển hoặc bị nứt vỡ, huyết khối có thể hình thành và gây tắc mạch.
Nếu tình trạng này xảy ra ở động mạch cảnh hoặc các động mạch cung cấp máu cho não, nguy cơ nhồi máu não sẽ tăng lên.
Việc đánh giá lipid máu, kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch và sử dụng thuốc hạ lipid khi có chỉ định giúp giảm nguy cơ biến cố mạch máu ở những người phù hợp.
2.3. Đái tháo đường và rối loạn chuyển hóa
Đường huyết tăng kéo dài có thể gây tổn thương nội mạc mạch máu, thúc đẩy xơ vữa và làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch.
Béo phì, ít vận động, rối loạn lipid máu và hội chứng chuyển hóa thường xuất hiện đồng thời, khiến nguy cơ đột quỵ tăng thêm.
Người bệnh cần kiểm soát đường huyết, huyết áp, cân nặng và các yếu tố chuyển hóa theo kế hoạch điều trị cá thể hóa.
2.4. Rung nhĩ và các bệnh lý tim mạch
Rung nhĩ là một rối loạn nhịp tim có thể khiến máu ứ trệ trong buồng tim và hình thành huyết khối. Cục máu đông có thể di chuyển theo dòng máu lên não và gây tắc động mạch.
Một số bệnh tim khác cũng có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ. Người bệnh cần được đánh giá nguy cơ huyết khối và chỉ sử dụng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu khi có chỉ định phù hợp.
2.5. Hút thuốc lá, rượu bia và lối sống ít vận động
Hút thuốc làm tổn thương thành mạch, thúc đẩy quá trình xơ vữa và làm tăng nguy cơ huyết khối. Uống nhiều rượu bia có thể làm tăng huyết áp, gây rối loạn nhịp tim và ảnh hưởng đến chuyển hóa.
Chế độ ăn nhiều muối, ít rau quả, thiếu hoạt động thể lực và thừa cân cũng góp phần làm tăng nguy cơ bệnh mạch máu.
2.6. Tuổi tác, tiền sử gia đình và tiền sử đột quỵ
Tuổi càng cao, nguy cơ đột quỵ thường càng tăng. Người từng bị đột quỵ hoặc TIA cũng có nguy cơ tái phát nếu các yếu tố nguy cơ không được kiểm soát.
Tiền sử gia đình mắc bệnh mạch máu sớm có thể gợi ý sự hiện diện của những yếu tố di truyền hoặc yếu tố nguy cơ chung trong gia đình.
Dù không thể thay đổi tuổi tác hay tiền sử gia đình, người bệnh vẫn có thể giảm nguy cơ bằng cách kiểm soát những yếu tố có thể can thiệp.
3. Dấu hiệu nhận biết tai biến mạch máu não
Đột quỵ thường xuất hiện đột ngột. Triệu chứng phụ thuộc vào vùng não bị tổn thương, nhưng có những dấu hiệu cảnh báo quan trọng mà mọi người cần ghi nhớ.
3.1. Nhận biết nhanh bằng quy tắc BEFAST
- B – Balance (Thăng bằng): Đột ngột chóng mặt, mất thăng bằng, đi đứng không vững hoặc mất phối hợp vận động.
- E – Eyes (Thị giác): Đột ngột nhìn mờ, mất thị lực hoặc nhìn đôi.
- F – Face (Khuôn mặt): Méo miệng, lệch mặt, cười không cân xứng.
- A – Arms (Tay): Yếu hoặc tê một bên tay, chân; không thể nâng hai tay ngang bằng nhau.
- S – Speech (Ngôn ngữ): Nói khó, nói ngọng, không hiểu lời người khác hoặc không diễn đạt được ý muốn.
- T – Time (Thời gian): Gọi cấp cứu ngay khi xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ.
Không cần chờ xuất hiện đủ các dấu hiệu BEFAST. Chỉ một biểu hiện thần kinh mới xuất hiện đột ngột cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo đột quỵ.
3.2. Các triệu chứng khác có thể gặp
Ngoài các dấu hiệu trên, người bệnh có thể xuất hiện:
- Tê hoặc giảm cảm giác đột ngột ở một bên cơ thể.
- Đau đầu dữ dội, đột ngột, đặc biệt khi không có nguyên nhân rõ ràng.
- Khó nuốt, sặc hoặc chảy nước bọt bất thường.
- Lú lẫn, giảm ý thức, co giật hoặc hôn mê.
- Đột ngột mất khả năng phối hợp động tác.
Không phải mọi trường hợp đột quỵ đều có biểu hiện giống nhau. Một số người chỉ có triệu chứng nhẹ hoặc thoáng qua nhưng vẫn có thể mắc bệnh nghiêm trọng.
3.3. Cần làm gì khi nghi ngờ đột quỵ?
Hãy gọi cấp cứu 115 ngay, thông báo rõ nghi ngờ đột quỵ và ghi nhớ thời điểm khởi phát triệu chứng hoặc thời điểm cuối cùng người bệnh còn bình thường.
Trong khi chờ cấp cứu:
- Giữ người bệnh ở vị trí an toàn, theo dõi ý thức và nhịp thở.
- Không cho ăn uống vì người bệnh có thể bị rối loạn nuốt và sặc.
- Không tự ý cho uống aspirin, thuốc hạ huyết áp, thuốc hoạt huyết hoặc thuốc Đông y.
- Không cạo gió, chích máu đầu ngón tay, xoa bóp mạnh hoặc châm cứu để thay thế việc chuyển viện.
- Nếu người bệnh bất tỉnh và không thở bình thường, làm theo hướng dẫn của tổng đài cấp cứu về hồi sinh tim phổi; sử dụng máy khử rung tự động nếu có.
Không chờ người bệnh tự hồi phục. Việc chẩn đoán và điều trị sớm có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng sống sót và mức độ di chứng.
4. Chẩn đoán đột quỵ theo Y học hiện đại
Chẩn đoán đột quỵ cần được thực hiện tại cơ sở y tế có khả năng cấp cứu thần kinh. Mục tiêu là xác định có tổn thương mạch máu não hay không, phân biệt nhồi máu não với xuất huyết não, xác định vị trí tổn thương và tìm nguyên nhân.
4.1. Khám thần kinh và đánh giá mức độ tổn thương
Bác sĩ đánh giá thời điểm khởi phát, tiền sử bệnh, thuốc đang sử dụng và các biểu hiện thần kinh như sức cơ, ngôn ngữ, thị giác, cảm giác, thăng bằng và ý thức.
Các thang điểm thần kinh có thể được sử dụng để lượng hóa mức độ thiếu hụt thần kinh và theo dõi diễn biến.
4.2. Chụp CT hoặc MRI não
CT sọ não không cản quang thường được sử dụng khẩn cấp để phát hiện xuất huyết não và hỗ trợ phân biệt các tình trạng có biểu hiện tương tự đột quỵ.
MRI não, đặc biệt các chuỗi khuếch tán, có thể phát hiện tổn thương thiếu máu não sớm trong những trường hợp phù hợp.
Tùy tình trạng người bệnh, bác sĩ có thể chỉ định thêm chụp mạch máu não bằng CT hoặc MRI để đánh giá vị trí tắc mạch, tình trạng mạch máu và khả năng can thiệp tái thông.
4.3. Xét nghiệm và tìm nguyên nhân
Các xét nghiệm có thể bao gồm đường huyết, công thức máu, chức năng thận, điện giải, đông máu và lipid máu. Điện tâm đồ, theo dõi nhịp tim, siêu âm tim hoặc đánh giá động mạch cảnh có thể được chỉ định để tìm nguyên nhân.
Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào phù hợp cho mọi trường hợp. Quyết định chẩn đoán và điều trị phụ thuộc vào biểu hiện lâm sàng, kết quả hình ảnh và tình trạng cụ thể của người bệnh.
5. Điều trị tai biến mạch máu não theo YHHĐ
Điều trị đột quỵ phải dựa trên loại tổn thương, thời điểm khởi phát, mức độ nặng và các chống chỉ định liên quan.
5.1. Điều trị đột quỵ thiếu máu não
Ở những người bệnh phù hợp, bác sĩ có thể xem xét thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch trong cửa sổ thời gian được khuyến cáo, sau khi đánh giá hình ảnh và các tiêu chuẩn an toàn.
Một số trường hợp tắc động mạch lớn có thể được chỉ định lấy huyết khối cơ học. Việc lựa chọn phụ thuộc vào vị trí tắc, thời gian, hình ảnh não và các tiêu chí chuyên môn.
Không phải tất cả bệnh nhân đều có thể sử dụng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp lấy huyết khối. Tuy nhiên, người bệnh cần được chuyển đến bệnh viện càng sớm càng tốt để không bỏ lỡ cơ hội điều trị.
5.2. Điều trị xuất huyết não
Điều trị có thể bao gồm kiểm soát huyết áp theo mục tiêu phù hợp, xử trí rối loạn đông máu nếu có, theo dõi áp lực nội sọ, điều trị biến chứng và phẫu thuật trong những trường hợp được chỉ định.
Thuốc điều trị nhồi máu não không thể áp dụng máy móc cho xuất huyết não. Đây là lý do không được tự ý dùng aspirin hoặc thuốc chống đông khi chưa xác định loại đột quỵ.
5.3. Phòng ngừa đột quỵ tái phát
Sau giai đoạn cấp, bác sĩ sẽ xác định nguyên nhân để xây dựng kế hoạch dự phòng phù hợp. Các biện pháp có thể gồm kiểm soát huyết áp, điều trị đái tháo đường, giảm lipid máu, bỏ thuốc lá và sử dụng thuốc chống huyết khối theo đúng chỉ định.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu và thuốc chống đông có mục đích sử dụng khác nhau, không thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Việc lựa chọn cần căn cứ vào nguyên nhân đột quỵ và nguy cơ chảy máu của người bệnh.
6. Tai biến mạch máu não theo quan điểm Y học cổ truyền
Trong YHCT, đột quỵ có những biểu hiện tương ứng với phạm trù Trúng phong. Bệnh cảnh được nhận định thông qua các biểu hiện như đột ngột hôn mê, liệt hoặc yếu nửa người, méo miệng, nói khó, rối loạn ý thức và các triệu chứng đi kèm.
YHCT phân tích bệnh dựa trên tổng hợp triệu chứng, thể chất, diễn biến bệnh và các dấu hiệu biện chứng. Những khái niệm như phong, hỏa, đàm, ứ, khí hư hoặc âm hư là các phạm trù lý luận truyền thống; chúng không tương đương trực tiếp với huyết khối, xuất huyết, phù não hoặc một cơ chế sinh học cụ thể trong YHHĐ.
6.1. Phong, hỏa, đàm, ứ và chính khí trong bệnh cơ YHCT
Theo lý luận YHCT, Trúng phong có thể liên quan đến sự mất điều hòa giữa âm dương, khí huyết và tạng phủ. Trong một số thể bệnh, phong nội động, đàm trọc, hỏa nhiệt, huyết ứ hoặc khí huyết suy hư được xem xét trong quá trình biện chứng.
- Phong: Được dùng để mô tả tính chất phát bệnh đột ngột và sự biến đổi nhanh của triệu chứng trong lý luận cổ truyền.
- Hỏa: Có thể được cân nhắc khi biểu hiện đi kèm cho thấy nhiệt thịnh, kích động hoặc các dấu hiệu thuộc thể nhiệt theo biện chứng.
- Đàm: Được xem xét khi có các biểu hiện thuộc phạm trù đàm trọc theo YHCT; không đồng nghĩa với huyết khối hay mảng xơ vữa.
- Huyết ứ: Là phạm trù lý luận liên quan đến sự vận hành không thông lợi của huyết trong YHCT; không thể mặc nhiên đồng nhất với tắc động mạch não.
- Khí huyết hư: Có thể được cân nhắc trong một số giai đoạn hoặc thể bệnh có biểu hiện suy nhược, mệt mỏi, yếu sức theo biện chứng.
Đây là cách lý giải theo hệ thống YHCT, không phải bằng chứng cho thấy một thể bệnh cụ thể là nguyên nhân trực tiếp gây đột quỵ theo cơ chế sinh học hiện đại.
6.2. Phân biệt Trúng phong kinh lạc và Trúng phong tạng phủ
Trong phân loại cổ truyền, bệnh cảnh Trúng phong thường được mô tả theo mức độ ảnh hưởng đến kinh lạc và tạng phủ.
Trúng phong kinh lạc thường được mô tả bằng các biểu hiện như méo miệng, nói khó, tê yếu hoặc liệt chi, trong khi ý thức có thể còn tỉnh.
Trúng phong tạng phủ thường chỉ những bệnh cảnh nặng hơn, có rối loạn ý thức hoặc hôn mê, có thể đi kèm liệt và rối loạn các chức năng khác.
Cách phân loại này có ý nghĩa trong biện chứng YHCT, nhưng không thể dùng để xác định người bệnh bị nhồi máu não hay xuất huyết não. Việc phân loại tổn thương vẫn cần khám thần kinh và chẩn đoán hình ảnh.
6.3. Biện chứng luận trị YHCT cần cá thể hóa
YHCT không điều trị tất cả người bệnh sau đột quỵ bằng một phép trị hoặc một bài thuốc duy nhất. Việc lựa chọn pháp trị phải căn cứ vào giai đoạn bệnh, biểu hiện lâm sàng, thể bệnh và các bệnh đi kèm.
Trong thực hành cổ truyền, các hướng biện chứng có thể bao gồm khu phong, hóa đàm, thanh nhiệt, hoạt huyết, bổ khí huyết hoặc điều hòa âm dương. Tuy nhiên, không nên áp dụng các phép trị này một cách máy móc cho mọi người bệnh, đặc biệt khi đang trong giai đoạn cấp hoặc đang dùng thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu.
Không tự ý sử dụng các bài thuốc hoạt huyết, phá huyết hoặc các chế phẩm thảo dược chưa được đánh giá tương tác trong người bệnh đột quỵ. Một số dược liệu có thể ảnh hưởng đến đông máu, huyết áp, chức năng gan thận hoặc tương tác với thuốc đang sử dụng.
7. Kết hợp YHCT và YHHĐ trong phục hồi sau tai biến mạch máu não
Sau giai đoạn cấp, nhiều người bệnh phải đối mặt với các di chứng như yếu liệt, co cứng cơ, rối loạn thăng bằng, khó nói, khó nuốt, đau vai, giảm trí nhớ hoặc khó thực hiện hoạt động sinh hoạt hằng ngày.
Mục tiêu phục hồi không chỉ là cải thiện sức cơ mà còn giúp người bệnh tăng khả năng tự chăm sóc, giao tiếp, di chuyển an toàn và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Phục hồi chức năng cần bắt đầu khi tình trạng người bệnh đã ổn định về mặt y khoa, với thời điểm và cường độ được đội ngũ điều trị đánh giá phù hợp.
7.1. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
Chương trình phục hồi có thể bao gồm:
- Tập vận động chủ động, chủ động có trợ giúp hoặc thụ động tùy khả năng.
- Tập kiểm soát thân mình, thăng bằng ngồi và đứng.
- Tập chuyển tư thế, đứng lên, ngồi xuống và đi lại an toàn.
- Tập chức năng bàn tay và các hoạt động sinh hoạt hằng ngày.
- Đánh giá và xử trí co cứng, đau vai, hạn chế tầm vận động.
- Tập ngôn ngữ, giao tiếp và nuốt khi có chỉ định.
- Đánh giá nhận thức, cảm xúc, nguy cơ té ngã và nhu cầu hỗ trợ của gia đình.
Bài tập phải được cá thể hóa. Không nên tự ý tập quá sức, kéo giãn mạnh chi liệt hoặc tập đứng đi khi chưa đánh giá khả năng kiểm soát thân mình và nguy cơ té ngã.
7.2. Châm cứu và điện châm trong giai đoạn phục hồi
Châm cứu và điện châm là các phương pháp được sử dụng trong YHCT, có thể được cân nhắc như biện pháp hỗ trợ cho một số người bệnh trong chương trình phục hồi sau đột quỵ.
Các nghiên cứu đã khảo sát tác động của châm cứu lên chức năng vận động, hoạt động sinh hoạt và một số thiếu hụt thần kinh. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu chưa hoàn toàn đồng nhất; các tổng quan Cochrane trước đây nhận định chất lượng bằng chứng còn thấp hoặc rất thấp đối với nhiều kết cục. Vì vậy, chưa đủ cơ sở để khẳng định châm cứu có thể thay thế phục hồi chức năng chuẩn hoặc mang lại lợi ích chắc chắn cho mọi người bệnh.
Khi cân nhắc châm cứu hoặc điện châm, cần lưu ý:
- Chỉ thực hiện khi người bệnh đã được đánh giá và tình trạng y khoa phù hợp.
- Không dùng châm cứu để trì hoãn cấp cứu hoặc thay thế điều trị tái tưới máu trong đột quỵ cấp.
- Lựa chọn huyệt, kỹ thuật, cường độ kích thích và thời gian điều trị theo mục tiêu phục hồi và khả năng dung nạp.
- Đánh giá nguy cơ chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương da và các vấn đề liên quan đến bệnh nền.
- Thận trọng ở người dùng thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu; cần đánh giá nguy cơ trước khi can thiệp.
- Theo dõi kết quả bằng các mục tiêu chức năng cụ thể, không chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan.
7.3. Thuốc YHCT trong phục hồi sau đột quỵ
Trong YHCT, việc lựa chọn thuốc dựa trên biện chứng luận trị và cần phân biệt các giai đoạn bệnh. Không có một bài thuốc phù hợp cho tất cả người bệnh sau đột quỵ.
Trước khi sử dụng thuốc thang, thuốc thành phẩm hoặc dược liệu, cần rà soát các thuốc YHHĐ đang dùng, đặc biệt là thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc hạ huyết áp, thuốc hạ đường huyết và thuốc điều trị rối loạn lipid máu.
Một số dược liệu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, gây hạ huyết áp, ảnh hưởng đường huyết hoặc tương tác với thuốc. Vì vậy, không nên tự ý phối hợp nhiều vị hoạt huyết hoặc dùng thuốc theo kinh nghiệm truyền miệng.
Hiện chưa có cơ sở để khẳng định một bài thuốc YHCT chung có thể làm tan huyết khối, tái thông động mạch não hoặc phục hồi hoàn toàn vùng não đã hoại tử. Mọi phương pháp hỗ trợ cần được cân nhắc trên cơ sở bằng chứng, tính an toàn và mục tiêu điều trị cụ thể.
7.4. Dinh dưỡng, nuốt và chăm sóc tại nhà
Người bệnh sau đột quỵ có thể bị rối loạn nuốt, khiến thức ăn hoặc nước uống đi vào đường thở và gây viêm phổi hít. Vì vậy, cần đánh giá khả năng nuốt trước khi cho ăn uống đường miệng khi có nghi ngờ.
Chế độ ăn cần đáp ứng nhu cầu năng lượng và protein, phù hợp với bệnh nền và khả năng nuốt. Có thể cần điều chỉnh độ đặc của thức ăn, tư thế khi ăn và cách hỗ trợ theo hướng dẫn của chuyên viên.
Gia đình nên chú ý:
- Giữ môi trường an toàn, giảm nguy cơ té ngã.
- Thay đổi tư thế và chăm sóc da ở người ít vận động theo hướng dẫn chuyên môn.
- Hỗ trợ vận động và sinh hoạt nhưng tránh làm thay hoàn toàn những hoạt động người bệnh có thể tập lại an toàn.
- Theo dõi huyết áp, đường huyết và dùng thuốc đúng đơn.
- Quan tâm đến tâm trạng, giấc ngủ, giao tiếp và nguy cơ trầm cảm sau đột quỵ.
- Đưa người bệnh tái khám theo lịch và báo nhân viên y tế khi xuất hiện triệu chứng mới.
8. Cách phòng ngừa tai biến mạch máu não
Phòng ngừa đột quỵ cần kết hợp kiểm soát yếu tố nguy cơ, điều trị bệnh nền và duy trì lối sống phù hợp. Người từng bị đột quỵ cần kế hoạch dự phòng tái phát riêng.
8.1. Kiểm soát huyết áp
Đo huyết áp định kỳ, tuân thủ thuốc đã kê và tái khám theo lịch. Không tự ý ngừng thuốc khi thấy huyết áp trở về bình thường, vì điều này có thể làm huyết áp tăng trở lại.
8.2. Kiểm soát đường huyết và lipid máu
Người mắc đái tháo đường hoặc rối loạn lipid máu cần theo dõi định kỳ và điều trị theo mục tiêu cá thể hóa. Thuốc và chế độ sinh hoạt cần được điều chỉnh dựa trên nguy cơ tim mạch tổng thể.
8.3. Ăn uống cân đối, hạn chế muối
Ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, nguồn đạm phù hợp và chất béo không bão hòa. Hạn chế thực phẩm nhiều muối, đồ chế biến sẵn, chất béo bão hòa và đường bổ sung.
Người có bệnh thận, suy tim hoặc bệnh nền khác cần điều chỉnh chế độ ăn theo tư vấn chuyên môn, không áp dụng một chế độ dinh dưỡng chung cho tất cả mọi người.
8.4. Vận động thể lực đều đặn
Người trưởng thành có thể hướng tới ít nhất 150 phút hoạt động thể lực cường độ vừa mỗi tuần nếu tình trạng sức khỏe cho phép. Người có bệnh tim mạch, hạn chế vận động hoặc tiền sử đột quỵ cần chọn hình thức và cường độ tập phù hợp.
8.5. Ngừng hút thuốc và hạn chế rượu bia
Ngừng hút thuốc giúp giảm nguy cơ mạch máu. Tránh lạm dụng rượu bia và các chất kích thích; không sử dụng chất gây nghiện.
8.6. Tuân thủ điều trị dự phòng
Người có rung nhĩ, tiền sử đột quỵ, bệnh động mạch hoặc các yếu tố nguy cơ đặc biệt cần được bác sĩ đánh giá để quyết định thuốc và biện pháp dự phòng thích hợp.
Không tự ý dùng aspirin hoặc thuốc chống đông để phòng ngừa đột quỵ khi chưa có chỉ định, vì các thuốc này có thể gây chảy máu và không phù hợp với tất cả mọi người.
9. Câu hỏi thường gặp về tai biến mạch máu não
9.1. Tai biến mạch máu não và đột quỵ có khác nhau không?
Trong cách sử dụng phổ biến, hai thuật ngữ thường được dùng để chỉ cùng một nhóm bệnh lý mạch máu não cấp tính. Đột quỵ bao gồm nhồi máu não và xuất huyết não; cơn thiếu máu não thoáng qua là tình trạng cảnh báo cần được đánh giá khẩn cấp.
9.2. Triệu chứng đột quỵ tự hết có cần đi bệnh viện không?
Có. Triệu chứng thoáng qua có thể là TIA hoặc một biểu hiện thần kinh cần được đánh giá khẩn cấp. Không nên chờ triệu chứng tái phát mới đi khám.
9.3. Có thể châm cứu ngay khi người bệnh đang đột quỵ không?
Không được trì hoãn cấp cứu để châm cứu. Trong giai đoạn cấp, ưu tiên gọi 115 và đưa người bệnh đến cơ sở có khả năng chẩn đoán, điều trị đột quỵ. Châm cứu chỉ có thể được cân nhắc sau khi người bệnh được đánh giá và có kế hoạch phù hợp trong giai đoạn phục hồi.
9.4. Châm cứu có giúp phục hồi sau đột quỵ không?
Châm cứu đã được nghiên cứu như phương pháp hỗ trợ phục hồi. Một số nghiên cứu ghi nhận khả năng cải thiện ở một số chỉ số chức năng, nhưng chất lượng bằng chứng còn hạn chế và chưa đủ để khẳng định lợi ích chắc chắn cho mọi người bệnh. Nếu sử dụng, châm cứu cần kết hợp với chương trình phục hồi chức năng phù hợp, không thay thế các phương pháp điều trị chuẩn.
9.5. Người bệnh sau đột quỵ có thể dùng thuốc Đông y không?
Việc sử dụng thuốc YHCT cần được cá thể hóa và rà soát tương tác với thuốc YHHĐ. Đặc biệt, người đang dùng thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu hoặc có bệnh gan thận không nên tự ý sử dụng các bài thuốc hoạt huyết hay phối hợp nhiều dược liệu.
9.6. Sau đột quỵ bao lâu thì có thể phục hồi?
Thời gian phục hồi khác nhau giữa các người bệnh, phụ thuộc vào loại đột quỵ, vị trí và mức độ tổn thương, bệnh nền, biến chứng và mức độ tham gia phục hồi chức năng. Một số chức năng có thể cải thiện rõ trong những tháng đầu, trong khi những người khác cần chương trình phục hồi dài hạn. Không thể dự đoán chính xác kết quả chỉ dựa vào thời gian kể từ khi mắc bệnh.
10. Kết luận
Tai biến mạch máu não là bệnh lý cấp cứu nguy hiểm, có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng kéo dài. Nhận biết sớm dấu hiệu đột quỵ, gọi cấp cứu kịp thời, xác định đúng loại tổn thương và điều trị phù hợp là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
YHHĐ giữ vai trò nền tảng trong cấp cứu, chẩn đoán, điều trị tổn thương mạch máu và dự phòng tái phát. YHCT có thể được cân nhắc trong chăm sóc và phục hồi ở những người bệnh phù hợp, thông qua biện chứng luận trị, châm cứu hoặc các phương pháp hỗ trợ được đánh giá về an toàn và bằng chứng.
Sự phối hợp giữa hai hệ thống cần dựa trên mục tiêu điều trị rõ ràng, theo dõi chức năng thực tế và sự phối hợp giữa các chuyên ngành. Không phương pháp hỗ trợ nào được phép thay thế cấp cứu đột quỵ hoặc làm trì hoãn những can thiệp có khả năng cứu sống người bệnh.
Nếu bạn hoặc người thân đột ngột méo miệng, yếu liệt tay chân, nói khó, mất thăng bằng hoặc mất thị lực, hãy gọi cấp cứu 115 ngay. Đừng chờ triệu chứng tự hết.
Phòng khám chuyên khoa YHCT Trung Tín
Địa chỉ:387 Tỉnh lộ 7, ấp Trung Bình, xã Thái Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.
Điện thoại liên hệ:0972 287 274
Website:thaoduoctrungtin.com

