Thoái hóa cột sống cổ là một trong những nguyên nhân thường gặp gây đau và cứng vùng cổ, đặc biệt ở người trung niên và lớn tuổi. Tình trạng này liên quan đến những thay đổi theo thời gian tại đĩa đệm, khớp và các cấu trúc của cột sống cổ.
Không phải tất cả người có hình ảnh thoái hóa trên X-quang hoặc MRI đều có triệu chứng. Một số người hoàn toàn không đau, trong khi những người khác có thể xuất hiện đau cổ, cứng cổ, đau lan vùng vai hoặc cánh tay. Khi có kích thích hoặc chèn ép rễ thần kinh, người bệnh có thể xuất hiện tê, đau lan hoặc yếu tay.
Vì vậy, điều trị thoái hóa cột sống cổ không nên chỉ tập trung vào kết quả chụp phim mà cần đánh giá triệu chứng, chức năng vận động và dấu hiệu thần kinh của từng người bệnh.

Thoái hóa cột sống cổ là gì?
Cột sống cổ gồm 7 đốt sống có nhiệm vụ nâng đỡ đầu và cho phép cổ thực hiện các động tác cúi, ngửa, xoay và nghiêng.
Giữa các đốt sống có đĩa đệm giúp phân bố lực và tạo khả năng vận động. Theo thời gian, đĩa đệm và các khớp cột sống có thể xuất hiện những thay đổi thoái hóa.
Quá trình này có thể liên quan đến:
- Giảm chiều cao và thay đổi cấu trúc đĩa đệm.
- Thay đổi tại các khớp cột sống.
- Hình thành gai xương.
- Hẹp các lỗ liên hợp.
- Trong một số trường hợp, hẹp ống sống.
NHS xem thoái hóa cột sống cổ là một phần thường gặp của quá trình lão hóa và nhiều người có thay đổi thoái hóa nhưng không có triệu chứng.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Tuổi tác
Đây là yếu tố quan trọng nhất.
Các cấu trúc của cột sống thay đổi theo thời gian nên thoái hóa thường gặp hơn ở người trung niên và lớn tuổi.
Tư thế và thói quen vận động
Duy trì cổ ở một tư thế trong thời gian dài, đặc biệt khi làm việc với máy tính hoặc sử dụng điện thoại, có thể làm tăng tải lên hệ thống cơ – khớp vùng cổ.
Chấn thương cũ
Một số người từng bị chấn thương vùng cổ có thể có nguy cơ xuất hiện các vấn đề thoái hóa hoặc đau cổ về sau.
Ít vận động
Cơ vùng cổ và vai yếu hoặc khả năng kiểm soát vận động kém có thể ảnh hưởng đến chức năng của vùng cổ.
Yếu tố nghề nghiệp
Những công việc phải duy trì tư thế cố định, sử dụng tay nhiều hoặc thường xuyên chịu rung động có thể góp phần làm triệu chứng cổ vai gáy xuất hiện hoặc tái phát.
Triệu chứng thoái hóa cột sống cổ
Triệu chứng rất khác nhau giữa từng người.
Đau cổ
Đau có thể xuất hiện ở giữa hoặc một bên cổ, tăng khi vận động hoặc duy trì một tư thế lâu.
Cứng cổ
Người bệnh có thể cảm thấy khó quay đầu, đặc biệt sau khi ngủ dậy hoặc sau thời gian dài ít vận động.
Đau lan xuống vai
Đau có thể lan từ cổ xuống vùng vai hoặc bả vai.
Đau đầu liên quan vùng cổ
Một số người có thể xuất hiện đau đầu bắt đầu từ vùng sau gáy.
Tê hoặc đau lan xuống tay
Nếu có kích thích rễ thần kinh, người bệnh có thể xuất hiện đau, tê, kiến bò hoặc yếu ở một vùng của tay.
Thoái hóa cột sống cổ có gây tê tay không?
Có thể, nhưng không phải trường hợp nào cũng gây tê tay.
Bản thân thay đổi thoái hóa không đồng nghĩa với chèn ép thần kinh.
Khi gai xương, thoát vị đĩa đệm hoặc các thay đổi khác làm hẹp lỗ liên hợp và kích thích rễ thần kinh, người bệnh có thể xuất hiện bệnh lý rễ thần kinh cổ.
Nếu đau cổ đi kèm tê, đau lan hoặc yếu ở tay, bạn có thể tìm hiểu thêm về đau cổ vai gáy kèm tê tay và chèn ép rễ thần kinh cổ để hiểu rõ hơn về nguyên nhân và dấu hiệu cần lưu ý.
Triệu chứng có thể gồm:
- Đau từ cổ lan xuống tay.
- Tê hoặc dị cảm.
- Cảm giác kim châm.
- Đau bỏng rát.
- Yếu một số nhóm cơ.
Đây chính là lý do bài này nên liên kết với bài trước của chúng ta:
“Đau cổ vai gáy kèm tê tay: Khi nào nghĩ đến chèn ép rễ thần kinh?”
Thoái hóa cột sống cổ có nguy hiểm không?
Phần lớn trường hợp thoái hóa cột sống cổ không phải là tình trạng cấp cứu và có thể được điều trị bảo tồn.
Theo NHS, thoái hóa cột sống cổ là tình trạng thường gặp theo tuổi và nhiều người có thay đổi thoái hóa nhưng không xuất hiện triệu chứng.
Tuy nhiên, cần phân biệt thoái hóa thông thường với tình trạng chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống.
Cần đặc biệt chú ý nếu có:
- Yếu tay tăng dần.
- Yếu chân.
- Đi lại không vững.
- Mất thăng bằng.
- Bàn tay trở nên vụng về.
- Khó cài cúc áo hoặc thực hiện động tác tinh tế.
- Rối loạn tiểu tiện hoặc đại tiện mới xuất hiện.
Những dấu hiệu này có thể gợi ý tổn thương tủy cổ và cần được đánh giá chuyên khoa. NICE đặc biệt lưu ý yếu hoặc vụng bàn tay, rối loạn dáng đi và rối loạn bàng quang/ruột trong bối cảnh bệnh lý rễ thần kinh cổ là những dấu hiệu cần đánh giá khẩn cấp.
Có cần chụp X-quang hoặc MRI khi bị thoái hóa cột sống cổ?
Không phải ai đau cổ cũng cần chụp MRI.
Điều quan trọng là kết quả hình ảnh phải được đặt trong bối cảnh triệu chứng thực tế.
Ví dụ:
Một người có MRI cho thấy thoái hóa nhưng hoàn toàn không đau.
Điều này không có nghĩa người đó cần điều trị tích cực chỉ vì hình ảnh thoái hóa.
Ngược lại, một người có đau cổ kèm tê yếu tay hoặc dấu hiệu thần kinh có thể cần đánh giá hình ảnh sâu hơn.
Vì vậy, quyết định chụp X-quang, MRI hoặc các xét nghiệm khác cần dựa vào bệnh sử, khám lâm sàng và câu hỏi lâm sàng cần giải đáp.
Điều trị thoái hóa cột sống cổ như thế nào?
Mục tiêu điều trị không phải là “làm hết thoái hóa” trên phim chụp mà là:
Giảm triệu chứng → cải thiện vận động → phục hồi chức năng → hạn chế tái phát → phát hiện sớm biến chứng thần kinh.
1. Điều chỉnh hoạt động
Không nên bất động cổ kéo dài nếu không có chỉ định đặc biệt.
Người bệnh nên duy trì các hoạt động phù hợp và tránh những tư thế làm triệu chứng tăng rõ.
NHS cũng khuyến nghị duy trì hoạt động, tập vận động nhẹ và điều chỉnh tư thế ở người có triệu chứng thoái hóa cột sống cổ.
2. Bài tập phục hồi
Bài tập có thể hướng tới:
- Duy trì tầm vận động cổ.
- Tăng sức mạnh cơ cổ.
- Tăng sức mạnh vùng vai và bả vai.
- Cải thiện khả năng kiểm soát tư thế.
- Tăng khả năng chịu tải của hệ thống cơ – xương.
Nguyên tắc quan trọng là tăng dần, không cố tập mạnh trong giai đoạn đau cấp.
3. Vật lý trị liệu
Vật lý trị liệu có thể bao gồm:
- Giáo dục tư thế.
- Bài tập vận động.
- Tăng sức mạnh.
- Một số kỹ thuật trị liệu bằng tay khi phù hợp.
- Các phương pháp giảm đau hỗ trợ.
Một số dịch vụ MSK của NHS cũng nhấn mạnh tập luyện, giáo dục và điều chỉnh lối sống là nền tảng trong quản lý thoái hóa cột sống cổ.
4. Châm cứu và điện châm trong YHCT
Trong YHCT, châm cứu và điện châm có thể được cân nhắc ở người bệnh phù hợp nhằm hỗ trợ:
- Giảm đau.
- Giảm co cứng cơ.
- Cải thiện vận động.
- Tạo điều kiện để người bệnh thực hiện tốt chương trình phục hồi.
Việc lựa chọn huyệt nên dựa trên:
Vị trí đau + tính chất đau + đường kinh + tình trạng cơ + biện chứng YHCT.
Không nên áp dụng một công thức huyệt giống nhau cho tất cả bệnh nhân thoái hóa cột sống cổ.
5. Xoa bóp – bấm huyệt
Xoa bóp có thể được sử dụng nhằm hỗ trợ giảm căng cơ và cải thiện cảm giác khó chịu vùng cổ vai.
Tuy nhiên, cần tránh:
Bẻ hoặc vặn cổ mạnh để tạo tiếng “rắc”.
Đặc biệt không nên tự thực hiện các thao tác mạnh khi người bệnh đang có tê, yếu tay hoặc nghi ngờ bệnh lý thần kinh.
6. Kéo giãn cột sống cổ
Kéo giãn có thể được cân nhắc ở một số trường hợp phù hợp sau khi đánh giá.
Không nên xem kéo giãn là phương pháp điều trị bắt buộc cho mọi bệnh nhân thoái hóa cột sống cổ.
Việc lựa chọn lực kéo, thời gian và phương thức điều trị cần dựa trên tình trạng cụ thể.
YHCT nhìn thoái hóa cột sống cổ như thế nào?
YHCT không có khái niệm tương đương hoàn toàn với “thoái hóa cột sống cổ” của YHHĐ.
Trên lâm sàng, biểu hiện đau và hạn chế vận động vùng cổ có thể được xem xét trong phạm vi các chứng liên quan đến Tý chứng, Lạc chẩm và bế tắc kinh lạc, tùy từng trường hợp.
Thể phong hàn thấp
Có thể gặp:
- Đau.
- Cứng cổ.
- Cảm giác nặng.
- Triệu chứng tăng khi gặp lạnh hoặc thời tiết thay đổi.
Khí huyết ứ trệ
Có thể gặp:
- Đau tương đối cố định.
- Đau kéo dài.
- Tiền sử chấn thương hoặc bệnh lâu ngày.
Can thận hư
Ở người lớn tuổi hoặc bệnh mạn tính, nếu có các biểu hiện phù hợp, có thể xem xét nền tảng hư chứng theo biện chứng YHCT.
Điều quan trọng là không đồng nhất “thoái hóa trên MRI” với một thể bệnh YHCT cụ thể.
Khi nào cần đi khám sớm?
Người bệnh nên được đánh giá y khoa nếu:
- Đau kéo dài nhiều tuần.
- Triệu chứng ngày càng tăng.
- Đau lan xuống tay.
- Tê tay.
- Yếu tay.
- Hạn chế vận động rõ.
Cần đánh giá khẩn hơn nếu có:
- Yếu tay/chân tiến triển.
- Đi lại khó hoặc mất thăng bằng.
- Bàn tay vụng về rõ.
- Rối loạn tiểu tiện hoặc đại tiện.
- Đau dữ dội tăng nhanh.
- Tiền sử chấn thương đáng kể.
NHS cũng khuyến cáo đánh giá y khoa khi đau cổ kéo dài, tăng nhanh hoặc đi kèm yếu/nặng tay chân, tê tay; các dấu hiệu như rối loạn đi lại hoặc kiểm soát bàng quang/ruột cần được xử trí khẩn cấp.
Người bị thoái hóa cột sống cổ nên làm gì hằng ngày?
1. Không ngồi một tư thế quá lâu
Thường xuyên thay đổi tư thế và vận động nhẹ.
2. Điều chỉnh vị trí màn hình
Hạn chế cúi cổ kéo dài khi làm việc.
3. Hạn chế sử dụng điện thoại ở tư thế cúi
Đưa thiết bị lên gần tầm mắt hơn thay vì cúi cổ liên tục.
4. Duy trì vận động
Không nên vì sợ thoái hóa mà hạn chế vận động hoàn toàn.
5. Tập luyện phù hợp
Ưu tiên các bài tập kiểm soát vận động, tăng sức mạnh và cải thiện chức năng.
Câu hỏi thường gặp
Thoái hóa cột sống cổ có chữa khỏi hoàn toàn không?
Thoái hóa là quá trình thay đổi cấu trúc theo thời gian nên mục tiêu điều trị không phải là làm hình ảnh thoái hóa biến mất hoàn toàn. Điều quan trọng là kiểm soát triệu chứng, duy trì chức năng và hạn chế ảnh hưởng của bệnh đến sinh hoạt.
Thoái hóa cột sống cổ có nên châm cứu không?
Châm cứu hoặc điện châm có thể được cân nhắc như một phương pháp hỗ trợ ở người bệnh phù hợp, đặc biệt khi mục tiêu là kiểm soát đau và cải thiện chức năng. Cần đánh giá nguyên nhân và dấu hiệu thần kinh trước khi điều trị.
Thoái hóa cột sống cổ có gây đau đầu không?
Có thể. Một số người bị đau đầu liên quan đến vùng cổ, thường bắt đầu từ phía sau gáy. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đau đầu đều do cột sống cổ.
Thoái hóa cột sống cổ có gây tê tay không?
Có thể nếu có kích thích hoặc chèn ép rễ thần kinh. Khi tê tay đi kèm yếu cơ hoặc đau lan theo tay, cần được đánh giá kỹ hơn.
Có nên bẻ cổ khi bị thoái hóa?
Không nên tự ý bẻ hoặc vặn cổ mạnh, đặc biệt khi đang có triệu chứng thần kinh.
Kết luận
Thoái hóa cột sống cổ là một quá trình thường gặp theo tuổi và không phải lúc nào cũng gây triệu chứng.
Khi xuất hiện đau cổ, cứng cổ hoặc đau vai, điều quan trọng là đánh giá mức độ ảnh hưởng đến chức năng thay vì chỉ tập trung vào hình ảnh X-quang hoặc MRI.
Với những trường hợp phù hợp, điều trị có thể bao gồm vận động trị liệu, phục hồi chức năng, điều chỉnh tư thế, châm cứu, điện châm, xoa bóp bấm huyệt và các phương pháp YHHĐ cần thiết.
Đặc biệt, khi có tê yếu tay, yếu chân, rối loạn dáng đi hoặc bàn tay vụng về, cần đánh giá khả năng tổn thương rễ thần kinh hoặc tủy cổ trước khi tiếp tục điều trị bảo tồn.
Phòng Khám Chuyên Khoa YHCT Trung Tín định hướng kết hợp YHCT và YHHĐ trong đánh giá và điều trị các vấn đề cột sống cổ, với phương pháp được lựa chọn theo nguyên nhân, triệu chứng và tình trạng chức năng của từng người bệnh.


