MỠ NÂU: HOẠT ĐỘNG VÀ VAI TRÒ ĐỐI VỚI CƠ THỂ CHÚNG TA

Minh họa mô mỡ nâu, ty thể và cơ chế sinh nhiệt trong cơ thể người

Mỡ nâu là một loại mô mỡ đặc biệt có khả năng sử dụng năng lượng để tạo nhiệt, góp phần duy trì thân nhiệt và tham gia điều hòa chuyển hóa năng lượng. Khác với mỡ trắng chủ yếu dự trữ năng lượng, mỡ nâu chứa nhiều ty thể và có hệ thống sinh nhiệt chuyên biệt.

Trong những năm gần đây, mỡ nâu thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học vì mối liên hệ với chuyển hóa glucose, lipid, béo phì và sức khỏe chuyển hóa. Tuy nhiên, cần phân biệt những chức năng đã được xác định với các lợi ích vẫn đang được nghiên cứu, đặc biệt là khả năng giảm cân và phòng ngừa bệnh chuyển hóa ở người.

Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ mỡ nâu là gì, hoạt động như thế nào, có vai trò gì đối với cơ thể và làm sao để chăm sóc sức khỏe chuyển hóa một cách an toàn.

1. Mỡ nâu là gì?

Mỡ nâu (Brown Adipose Tissue – BAT) là mô mỡ có chức năng chuyên biệt trong quá trình sinh nhiệt. Mô này có màu nâu đặc trưng do chứa nhiều ty thể, các bào quan tham gia sản xuất và chuyển hóa năng lượng trong tế bào.

Ở trẻ sơ sinh, mỡ nâu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thân nhiệt vì trẻ chưa có khả năng điều hòa nhiệt độ hoàn thiện như người trưởng thành.

Trước đây, người ta cho rằng mỡ nâu gần như biến mất sau thời kỳ sơ sinh. Tuy nhiên, các nghiên cứu sử dụng kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đã xác nhận người trưởng thành vẫn có những vùng mỡ nâu hoạt động, mặc dù lượng mô và mức độ hoạt động khác nhau đáng kể giữa các cá thể.

Ở người trưởng thành, mỡ nâu thường được phát hiện tại các vùng như:

  • Vùng cổ và trên xương đòn.
  • Khu vực quanh một số cơ quan trong lồng ngực.
  • Dọc cột sống.
  • Một số vùng quanh thận và tuyến thượng thận.

Lượng mỡ nâu và hoạt tính sinh nhiệt chịu ảnh hưởng của tuổi, giới, tình trạng cơ thể, môi trường nhiệt độ và nhiều yếu tố sinh học khác.

2. Phân biệt mỡ nâu, mỡ trắng và mỡ be

Cơ thể có nhiều loại mô mỡ với đặc điểm và chức năng khác nhau. Ba loại thường được đề cập trong nghiên cứu chuyển hóa là mỡ trắng, mỡ nâu và mỡ be.

Mỡ trắng

Mỡ trắng (White Adipose Tissue – WAT) là loại mô mỡ chiếm phần lớn lượng mỡ trong cơ thể. Chức năng chính của nó là dự trữ năng lượng dưới dạng triglyceride.

Ngoài vai trò dự trữ năng lượng, mỡ trắng còn có chức năng nội tiết, tiết ra nhiều chất tham gia điều hòa cảm giác đói no, phản ứng viêm và chuyển hóa.

Tuy nhiên, lượng mỡ trắng dư thừa, đặc biệt là mỡ nội tạng, có liên quan đến nguy cơ kháng insulin, đái tháo đường tuýp 2 và bệnh tim mạch.

Mỡ nâu

Mỡ nâu chứa nhiều giọt lipid nhỏ, giàu ty thể và có hệ thống mạch máu, thần kinh giao cảm phong phú. Đặc điểm nổi bật của loại mô này là khả năng chuyển hóa năng lượng thành nhiệt thông qua cơ chế sinh nhiệt không run cơ.

Mỡ be

Mỡ be (Beige Adipose Tissue) là những tế bào mỡ có đặc điểm sinh nhiệt giống mỡ nâu nhưng xuất hiện trong các vùng mô mỡ trắng.

Trong một số điều kiện, chẳng hạn khi tiếp xúc với lạnh, một phần tế bào mỡ trắng có thể chuyển sang trạng thái biểu hiện đặc tính sinh nhiệt mạnh hơn. Quá trình này thường được gọi là “hóa nâu” mô mỡ trắng.

Quá trình hóa nâu đã được nghiên cứu nhiều trong thực nghiệm. Tuy nhiên, mức độ xảy ra, ý nghĩa chuyển hóa và khả năng ứng dụng điều trị ở người vẫn đang được tiếp tục làm rõ.

3. Mỡ nâu hoạt động như thế nào?

Điểm đặc biệt của mỡ nâu nằm ở khả năng tiêu thụ các chất dinh dưỡng để tạo nhiệt thay vì chỉ dự trữ năng lượng.

3.1. Vai trò của ty thể

Ty thể là nơi diễn ra nhiều phản ứng chuyển hóa năng lượng của tế bào. Mỡ nâu chứa mật độ ty thể cao, giúp tế bào có khả năng oxy hóa các chất dinh dưỡng mạnh mẽ.

Khi được kích hoạt, tế bào mỡ nâu có thể sử dụng acid béo và glucose làm nhiên liệu cho quá trình sinh nhiệt.

3.2. Protein UCP1 và cơ chế sinh nhiệt

Một thành phần quan trọng của mỡ nâu là protein UCP1 (Uncoupling Protein 1), nằm trên màng trong của ty thể.

Thông thường, chuỗi vận chuyển electron trong ty thể tạo ra chênh lệch proton qua màng trong. Chênh lệch này được sử dụng để tổng hợp ATP, một dạng năng lượng mà tế bào có thể sử dụng cho nhiều hoạt động sống.

UCP1 cho phép proton quay trở lại qua màng trong theo một con đường không trực tiếp tạo ATP. Năng lượng của quá trình này được giải phóng dưới dạng nhiệt.

Nhờ cơ chế đó, mỡ nâu có thể tạo nhiệt mà không cần cơ thể phải run cơ liên tục.

3.3. Vai trò của hệ thần kinh giao cảm

Khi cơ thể tiếp xúc với môi trường lạnh, hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt. Noradrenaline được giải phóng tại mô mỡ nâu và tác động lên các thụ thể adrenergic, thúc đẩy quá trình phân giải lipid, tăng hoạt động ty thể và sinh nhiệt.

Quá trình này giúp cơ thể tăng sinh nhiệt để hạn chế sự giảm thân nhiệt.

Tuy nhiên, phản ứng với lạnh không chỉ tác động đến mỡ nâu. Nó còn ảnh hưởng đến tim mạch, mạch máu, cơ và nhiều hệ thống khác. Vì vậy, không nên chủ động tiếp xúc với lạnh quá mức chỉ nhằm mục tiêu kích hoạt mỡ nâu.

4. Vai trò của mỡ nâu đối với cơ thể

4.1. Giúp duy trì thân nhiệt

Đây là chức năng sinh lý quan trọng nhất đã được xác lập của mỡ nâu.

Khi nhiệt độ môi trường giảm, mỡ nâu có thể tăng tiêu thụ nhiên liệu để sinh nhiệt, hỗ trợ duy trì nhiệt độ cơ thể. Vai trò này đặc biệt quan trọng ở trẻ sơ sinh.

Ở người trưởng thành, lượng mỡ nâu ít hơn và mức độ đóng góp vào việc điều hòa thân nhiệt thay đổi giữa các cá thể.

4.2. Tham gia điều hòa chuyển hóa năng lượng

Mỡ nâu tiêu thụ glucose và acid béo để tạo nhiệt. Do đó, hoạt động của mô này góp phần làm tăng mức tiêu hao năng lượng của cơ thể trong những điều kiện phù hợp.

Tuy nhiên, lượng năng lượng được tiêu hao phụ thuộc vào khối lượng mỡ nâu, mức độ kích hoạt, nhiệt độ môi trường và các yếu tố sinh học khác.

Không thể chỉ dựa vào sự hiện diện của mỡ nâu để dự đoán tốc độ chuyển hóa hoặc khả năng giảm cân của một người.

4.3. Mối liên hệ với chuyển hóa glucose

Khi được kích hoạt, mỡ nâu có thể tăng hấp thu glucose từ máu để phục vụ quá trình sinh nhiệt. Đặc điểm này khiến các nhà nghiên cứu quan tâm đến vai trò của mỡ nâu trong điều hòa đường huyết và độ nhạy insulin.

Một số nghiên cứu quan sát ở người ghi nhận hoạt tính mỡ nâu có liên quan với các chỉ số chuyển hóa thuận lợi hơn. Tuy nhiên, mối liên hệ không đồng nghĩa với quan hệ nhân quả.

Hiện chưa có đủ bằng chứng để kết luận rằng kích hoạt mỡ nâu bằng một phương pháp cụ thể sẽ phòng ngừa hoặc điều trị được đái tháo đường.

4.4. Mối liên hệ với chuyển hóa lipid

Mỡ nâu có khả năng sử dụng acid béo làm nhiên liệu. Trong điều kiện sinh nhiệt, mô này có thể góp phần điều hòa quá trình sử dụng lipid lưu hành trong máu.

Tuy nhiên, tác động tổng thể lên cholesterol, triglyceride và nguy cơ tim mạch ở người còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Không nên xem mỡ nâu là phương pháp điều trị thay thế cho chế độ dinh dưỡng phù hợp, vận động hoặc thuốc hạ lipid khi có chỉ định.

4.5. Mối liên hệ với béo phì và sức khỏe chuyển hóa

Do có khả năng tiêu hao năng lượng, mỡ nâu được nghiên cứu như một mục tiêu tiềm năng trong phòng ngừa và điều trị béo phì.

Một số nghiên cứu quan sát ghi nhận người có hoạt tính mỡ nâu cao hơn thường có mức độ tích tụ mỡ thấp hơn hoặc các chỉ số chuyển hóa thuận lợi hơn. Tuy nhiên, tuổi, mức độ hoạt động thể lực, tình trạng sức khỏe và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đồng thời đến những kết quả này.

Các thử nghiệm hiện nay chưa chứng minh rằng chỉ cần kích hoạt mỡ nâu sẽ tạo ra mức giảm cân đáng kể và bền vững ở đa số người trưởng thành.

5. Những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của mỡ nâu

5.1. Nhiệt độ môi trường

Tiếp xúc với lạnh là một trong những kích thích sinh lý được nghiên cứu rõ nhất đối với mỡ nâu ở người.

Khi nhiệt độ giảm, cơ thể tăng hoạt động sinh nhiệt để giữ ổn định thân nhiệt. Tuy nhiên, mức đáp ứng khác nhau tùy từng người và phụ thuộc vào thời gian, cường độ tiếp xúc cũng như khả năng thích nghi.

Không có nghĩa là càng lạnh thì càng tốt. Tiếp xúc lạnh quá mức có thể gây hạ thân nhiệt và làm tăng gánh nặng cho hệ tim mạch.

5.2. Tuổi tác và đặc điểm cá thể

Hoạt tính mỡ nâu thường cao hơn ở trẻ nhỏ và có xu hướng giảm theo tuổi. Ở người trưởng thành, lượng mô mỡ nâu và khả năng sinh nhiệt rất khác nhau.

Các yếu tố như giới, thành phần cơ thể, tình trạng chuyển hóa và môi trường sống cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu.

5.3. Dinh dưỡng

Một số thành phần thực phẩm, chẳng hạn capsaicinoid từ ớt, đã được nghiên cứu về khả năng ảnh hưởng đến sinh nhiệt và hoạt động của mô mỡ. Tuy nhiên, kết quả giữa các nghiên cứu không đồng nhất.

Chưa có loại thực phẩm hoặc chế độ ăn nào được chứng minh chắc chắn có thể làm tăng hoạt tính mỡ nâu đến mức tạo ra hiệu quả giảm cân rõ rệt ở người.

5.4. Vận động thể lực

Vận động giúp tăng tiêu hao năng lượng, cải thiện độ nhạy insulin, sức khỏe tim mạch và duy trì khối cơ. Một số nghiên cứu cũng khảo sát mối liên hệ giữa tập luyện với mô mỡ nâu và mỡ be.

Dù vậy, không nên xem việc kích hoạt mỡ nâu là mục tiêu chính của tập luyện. Lợi ích sức khỏe của vận động đã được chứng minh rộng rãi ngay cả khi chưa xác định được mức thay đổi của mỡ nâu.

6. Có thể kích hoạt mỡ nâu để giảm cân không?

Đây là câu hỏi được quan tâm nhiều vì mỡ nâu có khả năng tiêu hao năng lượng.

Về mặt sinh lý, kích hoạt mỡ nâu có thể làm tăng sinh nhiệt và tiêu hao năng lượng. Tuy nhiên, việc chuyển cơ chế này thành một phương pháp giảm cân hiệu quả và an toàn vẫn còn nhiều thách thức.

Một tổng quan hệ thống về các biện pháp kích hoạt mỡ nâu cho thấy nhiều can thiệp có thể làm thay đổi hoạt động sinh nhiệt, nhưng sự gia tăng tiêu hao năng lượng không nhất thiết dẫn đến giảm cân đáng kể. Các nghiên cứu cũng khác nhau về phương pháp, thời gian theo dõi và đối tượng tham gia.

Những điều nên làm

  • Duy trì chế độ ăn cân đối, kiểm soát tổng năng lượng phù hợp với mục tiêu sức khỏe.
  • Tập luyện sức bền và vận động aerobic đều đặn.
  • Ngủ đủ và duy trì lịch sinh hoạt ổn định.
  • Quản lý cân nặng bằng các biện pháp đã có bằng chứng.
  • Trao đổi với nhân viên y tế nếu có béo phì, đái tháo đường hoặc bệnh chuyển hóa.

Những điều không nên làm

  • Không cố chịu lạnh quá mức hoặc ngâm nước đá kéo dài chỉ để kích hoạt mỡ nâu.
  • Không tự dùng thuốc kích thích sinh nhiệt hoặc thuốc tuyến giáp để giảm cân.
  • Không tin rằng thực phẩm chức năng có thể “đốt mỡ nâu” hoặc kích hoạt mỡ nâu chắc chắn nếu không có bằng chứng đáng tin cậy.
  • Không bỏ qua các phương pháp kiểm soát cân nặng đã được chứng minh.

Mỡ nâu là một hướng nghiên cứu triển vọng trong chuyển hóa học, nhưng hiện chưa phải phương pháp giảm cân độc lập đã được xác nhận về hiệu quả lâu dài.

7. Có cần xét nghiệm để biết lượng mỡ nâu của cơ thể không?

Trong nghiên cứu, PET/CT sử dụng chất đánh dấu chuyển hóa có thể giúp xác định những vùng mô mỡ nâu hoạt động. Một số kỹ thuật MRI và phương pháp hình ảnh khác cũng đang được nghiên cứu.

Tuy nhiên, PET/CT có chi phí cao, sử dụng bức xạ và không phải xét nghiệm thường quy để đánh giá sức khỏe chuyển hóa ở người khỏe mạnh.

Hiện không có chỉ số xét nghiệm máu thông thường nào được sử dụng rộng rãi để xác định chính xác lượng mỡ nâu hoạt động trong cơ thể.

Trong thực hành, việc đánh giá cân nặng, vòng eo, huyết áp, đường huyết, lipid máu và các yếu tố nguy cơ tim mạch thường có giá trị trực tiếp hơn đối với quyết định chăm sóc sức khỏe.

8. Kết luận

Mỡ nâu là mô mỡ chuyên biệt có khả năng tạo nhiệt thông qua hoạt động của ty thể và protein UCP1. Mô này góp phần duy trì thân nhiệt, sử dụng glucose và acid béo, đồng thời tham gia điều hòa chuyển hóa năng lượng.

Các nghiên cứu đang tiếp tục làm rõ mối liên hệ giữa mỡ nâu với béo phì, kháng insulin và bệnh chuyển hóa. Tuy nhiên, chưa đủ bằng chứng để xem việc kích hoạt mỡ nâu là phương pháp điều trị độc lập cho béo phì hoặc đái tháo đường.

Để cải thiện sức khỏe chuyển hóa, những biện pháp quan trọng vẫn là dinh dưỡng hợp lý, vận động đều đặn, ngủ đủ, kiểm soát cân nặng và theo dõi các yếu tố nguy cơ theo hướng dẫn y tế.

Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp thông tin khoa học phổ thông, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị trực tiếp bởi nhân viên y tế.


Nguồn tham khảo

  1. NIH – Tổng quan về mỡ nâu và sức khỏe chuyển hóa: https://www.nih.gov/news-events/nih-research-matters/obesity-metabolic-health
  2. Tổng quan về hoạt động và chuyển hóa mỡ nâu ở người: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10164504/
  3. Phân tích gộp về tác động chuyển hóa của việc tiếp xúc lạnh ở người, năm 2024: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10968636/
  4. Tổng quan hệ thống về các biện pháp kích hoạt mỡ nâu và tác động đến tiêu hao năng lượng, giảm cân: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9780295/

Xem thêm:Thừa Cân, Béo Phì: Nguyên Nhân, Cơ Chế, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị Hiệu Quả