

1. Giới thiệu về dược liệu Đỗ trọng
Đỗ trọng là vị thuốc được sử dụng lâu đời trong Y học cổ truyền (YHCT), nổi bật với công năng bổ Can Thận, cường gân cốt và an thai theo biện chứng phù hợp. Dược liệu này thường xuất hiện trong các bài thuốc dành cho người đau lưng, mỏi gối, gân xương yếu hoặc có biểu hiện Can Thận hư.
Dưới góc nhìn Y học hiện đại (YHHĐ), Đỗ trọng được quan tâm nhờ chứa nhiều nhóm hợp chất thực vật, bao gồm lignan, iridoid, flavonoid và các hợp chất phenolic. Nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng đã khảo sát tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, bảo vệ xương và điều hòa huyết áp của chiết xuất Đỗ trọng.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ công năng theo lý luận YHCT với tác dụng dược lý được ghi nhận trong nghiên cứu hiện đại. Tiềm năng bảo vệ xương trong mô hình tế bào hoặc động vật chưa đồng nghĩa Đỗ trọng đã được chứng minh có thể điều trị loãng xương hoặc thay thế thuốc điều trị chuyên khoa ở người. <sup>[1,2]</sup>
Tên gọi và nguồn gốc
- Tên dược liệu: Đỗ trọng.
- Tên khoa học: Eucommia ulmoides Oliv.
- Họ thực vật: Eucommiaceae.
- Bộ phận dùng làm thuốc: Vỏ thân hoặc vỏ cành theo tiêu chuẩn dược liệu tương ứng.
- Tên tiếng Anh: Eucommia bark.
- Tên dược liệu trong y học Trung Hoa: Du Zhong (杜仲).
Đỗ trọng có nguồn gốc từ Trung Quốc và được trồng để thu hoạch vỏ làm dược liệu. Trong các tài liệu y học cổ truyền, vị thuốc này được sử dụng chủ yếu để bổ Can Thận, mạnh gân cốt và hỗ trợ một số chứng đau lưng mỏi gối thuộc Can Thận hư.
Đặc điểm nhận biết dược liệu
Đỗ trọng là cây thân gỗ. Vỏ thân khi bẻ hoặc tách có thể xuất hiện những sợi trắng mảnh, dai, kéo dài giữa các phần vỏ bị tách. Đặc điểm này liên quan đến các cấu trúc chứa cao su tự nhiên trong mô thực vật và thường được dùng để hỗ trợ nhận diện dược liệu.
Vỏ Đỗ trọng dùng làm thuốc thường được cắt thành phiến hoặc đoạn, mặt ngoài màu nâu xám, mặt trong nâu sẫm hơn. Dược liệu cần được bảo quản khô, tránh ẩm mốc và nhiễm tạp.
Việc nhận diện đúng loài, đúng bộ phận dùng và kiểm soát chất lượng nguyên liệu là điều kiện quan trọng để bảo đảm tính đồng nhất khi sử dụng trong thực hành YHCT.
2. Tính vị, quy kinh và công năng của Đỗ trọng theo YHCT
2.1. Tính vị và quy kinh
Theo lý luận YHCT, Đỗ trọng có:
- Tính vị: Vị ngọt, hơi cay, tính ôn.
- Quy kinh: Can và Thận.
- Công năng chính: Bổ Can Thận, cường gân cốt, an thai theo biện chứng phù hợp.
Các công năng trên thuộc hệ thống lý luận truyền thống, được sử dụng để lựa chọn vị thuốc dựa trên chứng hậu. Không nên hiểu quy kinh Can – Thận là bằng chứng cho thấy dược liệu tác động trực tiếp, chọn lọc lên gan và thận theo giải phẫu hiện đại.
2.2. Bổ Can Thận, cường gân cốt
Theo YHCT, Can tàng huyết, chủ cân; Thận tàng tinh, chủ cốt. Khi Can Thận hư, gân xương có thể không được nuôi dưỡng đầy đủ, dẫn đến đau lưng, mỏi gối, chân tay yếu và giảm khả năng vận động.
Đỗ trọng được sử dụng trong phép bổ Can Thận, cường gân cốt nhằm hỗ trợ những biểu hiện thuộc chứng hậu này.
Trong thực hành, cần phân biệt đau lưng mỏi gối do Can Thận hư với đau do phong hàn thấp tý, chấn thương, thoái hóa khớp, bệnh lý rễ thần kinh hoặc các nguyên nhân khác. Không phải mọi trường hợp đau lưng đều cần dùng Đỗ trọng.
2.3. An thai
Theo kinh nghiệm YHCT, Đỗ trọng được phối hợp trong một số bài thuốc an thai khi chứng hậu phù hợp, thường cùng các vị như Tục đoạn hoặc Tang ký sinh.
Tuy nhiên, đau bụng hoặc ra huyết khi mang thai có thể là dấu hiệu của những tình trạng sản khoa cần được đánh giá khẩn cấp. Không nên tự dùng Đỗ trọng hay các bài thuốc an thai để thay thế việc thăm khám sản khoa. Bằng chứng an toàn của việc dùng Đỗ trọng trong thai kỳ cũng chưa đầy đủ.
3. Thành phần hóa học của Đỗ trọng
Các nghiên cứu hóa thực vật đã xác định nhiều nhóm hợp chất trong Đỗ trọng, đặc biệt ở vỏ thân, bao gồm lignan, iridoid, flavonoid, hợp chất phenolic và polysaccharide. Thành phần cụ thể thay đổi tùy bộ phận cây, nguồn nguyên liệu và phương pháp chiết xuất. <sup>[1,2]</sup>
3.1. Nhóm lignan
Lignan là một trong những nhóm hợp chất được quan tâm trong nghiên cứu Đỗ trọng. Một số lignan, trong đó có pinoresinol diglucoside, đã được khảo sát về ảnh hưởng lên chức năng mạch máu và huyết áp trong các mô hình thực nghiệm.
Các nghiên cứu trên chiết xuất chuẩn hóa cũng đã đánh giá tác động của một số chế phẩm Đỗ trọng lên huyết áp ở người. Tuy nhiên, kết quả còn hạn chế và không thể suy rộng sang mọi loại vỏ Đỗ trọng, thuốc sắc hoặc sản phẩm thương mại.
3.2. Nhóm iridoid
Các hợp chất thuộc nhóm iridoid được ghi nhận trong Đỗ trọng gồm aucubin, geniposidic acid và những dẫn xuất liên quan.
Trong nghiên cứu tiền lâm sàng, một số iridoid được khảo sát về hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa và ảnh hưởng lên quá trình chuyển hóa xương.
Tuy nhiên, chưa thể khẳng định riêng aucubin hoặc geniposidic acid là nguyên nhân duy nhất tạo ra tác dụng của toàn bộ dược liệu. Hiệu quả của chiết xuất phụ thuộc thành phần tổng thể, nồng độ và khả năng hấp thu.
3.3. Flavonoid và hợp chất phenolic
Flavonoid và các hợp chất phenolic có thể góp phần vào hoạt tính chống oxy hóa được ghi nhận trong các mô hình thực nghiệm.
Những kết quả này tạo cơ sở cho nghiên cứu sâu hơn về vai trò của Đỗ trọng đối với quá trình viêm và chuyển hóa. Tuy nhiên, hoạt tính chống oxy hóa trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với khả năng phòng ngừa hoặc điều trị bệnh mạn tính ở người.
3.4. Polysaccharide và các thành phần khác
Đỗ trọng còn chứa polysaccharide, acid hữu cơ, các hợp chất steroid thực vật và những thành phần khác. Một số thành phần đã được khảo sát về hoạt tính sinh học, nhưng mức độ bằng chứng khác nhau giữa từng chất và từng dạng chế phẩm.
Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định rõ bộ phận dược liệu, phương pháp chiết xuất và tiêu chuẩn hóa khi nghiên cứu hoặc sử dụng Đỗ trọng.
4. Tác dụng dược lý của Đỗ trọng theo Y học hiện đại
4.1. Tiềm năng bảo vệ xương và điều hòa chuyển hóa xương
Đây là một trong những hướng nghiên cứu đáng chú ý của Đỗ trọng.
Trong các mô hình tế bào và động vật, chiết xuất Đỗ trọng cùng một số hợp chất thành phần được khảo sát về khả năng:
- Thúc đẩy quá trình tăng sinh và biệt hóa của tế bào tạo xương trong những điều kiện nghiên cứu nhất định.
- Ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào hủy xương.
- Điều hòa một số tín hiệu liên quan đến tạo xương và tiêu xương, như các con đường Wnt/β-catenin, BMP/SMAD và hệ thống RANKL/OPG.
- Hạn chế một số thay đổi bất lợi về cấu trúc xương trong các mô hình thực nghiệm.
Các kết quả này gợi ý tiềm năng nghiên cứu của Đỗ trọng đối với sức khỏe xương. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng vẫn là tiền lâm sàng; dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trên người còn hạn chế và chưa đủ để khẳng định Đỗ trọng có thể điều trị loãng xương hoặc ngăn gãy xương một cách độc lập. <sup>[3]</sup>
Trong thực hành, bệnh nhân loãng xương vẫn cần được đánh giá nguy cơ gãy xương, đo mật độ xương khi có chỉ định, bảo đảm dinh dưỡng và vận động phù hợp, đồng thời sử dụng thuốc điều trị đã được chứng minh hiệu quả khi cần thiết.
4.2. Tác dụng chống viêm và chống oxy hóa
Một số chiết xuất và hợp chất của Đỗ trọng được ghi nhận có ảnh hưởng đến các dấu ấn viêm và quá trình oxy hóa trong nghiên cứu thực nghiệm.
Các cơ chế được khảo sát bao gồm điều hòa một số cytokine, con đường tín hiệu viêm và hệ thống chống oxy hóa nội sinh.
Tuy nhiên, các dữ liệu này chưa đủ để kết luận Đỗ trọng có hiệu quả điều trị các bệnh viêm khớp, thoái hóa khớp hoặc bệnh viêm mạn tính ở người. Cần có thêm thử nghiệm lâm sàng với chế phẩm chuẩn hóa, liều dùng rõ ràng và tiêu chí đánh giá phù hợp.
4.3. Tiềm năng điều hòa huyết áp
Đỗ trọng đã được nghiên cứu về khả năng ảnh hưởng đến chức năng mạch máu và huyết áp.
Một thử nghiệm lâm sàng nhỏ sử dụng chiết xuất vỏ Đỗ trọng chuẩn hóa đã ghi nhận tín hiệu giảm huyết áp ở một nhóm người tham gia, nhưng các kết quả không đồng nhất giữa những nghiên cứu và chế phẩm. Quy mô nghiên cứu còn hạn chế nên chưa đủ cơ sở để khuyến nghị dùng Đỗ trọng thay thế thuốc hạ áp. <sup>[4]</sup>
Người tăng huyết áp cần tiếp tục theo dõi huyết áp và tuân thủ điều trị đã được chỉ định. Nếu sử dụng thêm chế phẩm Đỗ trọng, cần được đánh giá nguy cơ hạ huyết áp quá mức và tương tác với thuốc đang dùng.
4.4. Các hoạt tính sinh học khác
Nghiên cứu tiền lâm sàng còn khảo sát Đỗ trọng về các hoạt tính như bảo vệ tế bào gan, điều hòa chuyển hóa và ảnh hưởng đến một số chức năng thần kinh.
Đây là những hướng nghiên cứu tiềm năng, nhưng chưa thể chuyển trực tiếp kết quả thực nghiệm thành khuyến cáo điều trị cho người bệnh. Cần phân biệt rõ tác dụng của từng chiết xuất với tác dụng của dược liệu được sắc hoặc phối hợp trong bài thuốc.
4.5. Tổng hợp mức độ bằng chứng
| Hướng tác dụng | Nhận định về bằng chứng |
|---|---|
| Hỗ trợ quá trình tạo xương | Có nhiều dữ liệu tiền lâm sàng; bằng chứng lâm sàng còn hạn chế |
| Chống viêm, chống oxy hóa | Có tín hiệu trong các mô hình thực nghiệm; hiệu quả điều trị trên người chưa được xác lập đầy đủ |
| Điều hòa huyết áp | Có một số dữ liệu lâm sàng quy mô nhỏ; chưa đủ để thay thế thuốc hạ áp |
| Bảo vệ gan, điều hòa chuyển hóa | Chủ yếu là dữ liệu tiền lâm sàng; cần nghiên cứu thêm |
| Giảm đau xương khớp | Chưa đủ bằng chứng chất lượng cao để khẳng định hiệu quả độc lập của Đỗ trọng |
5. Ứng dụng Đỗ trọng trong thực hành YHCT
5.1. Đau lưng mỏi gối do Can Thận hư
Đỗ trọng thường được lựa chọn khi bệnh nhân có đau lưng mỏi gối kéo dài, chân tay yếu hoặc giảm sức bền, kèm những dấu hiệu phù hợp với chứng Can Thận hư.
Trong một số trường hợp, Đỗ trọng có thể được phối hợp với Tục đoạn, Tang ký sinh hoặc các vị thuốc khác tùy chứng hậu và mục tiêu điều trị.
Tuy nhiên, cần phân biệt chứng Can Thận hư với các nguyên nhân đau lưng như thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống, bệnh lý rễ thần kinh, viêm khớp hoặc chấn thương. Bài thuốc YHCT cần được xây dựng sau khi đã đánh giá nguyên nhân và mức độ bệnh.
5.2. Đau nhức xương khớp ở người cao tuổi
Ở người cao tuổi, đau lưng mỏi gối có thể xuất hiện cùng thoái hóa khớp, giảm khối lượng cơ, loãng xương hoặc nhiều bệnh lý phối hợp.
Theo YHCT, Đỗ trọng có thể được cân nhắc khi biện chứng phù hợp với Can Thận hư. Tuy nhiên, không nên xem dược liệu này là phương pháp điều trị độc lập cho mọi bệnh lý xương khớp.
Để cải thiện chức năng vận động, cần phối hợp các biện pháp phù hợp như tập luyện sức mạnh, thăng bằng, điều chỉnh nguy cơ té ngã và điều trị bệnh nền.
5.3. Phối hợp trong bài thuốc khu phong, trừ thấp
Đỗ trọng có thể được phối hợp trong một số bài thuốc dành cho chứng tý hoặc đau lưng mỏi gối khi có nền Can Thận hư.
Ví dụ, Độc hoạt tang ký sinh thang là bài thuốc cổ truyền được sử dụng trong một số chứng phong hàn thấp tý kèm Can Thận hư. Tuy nhiên, công năng của bài thuốc là kết quả của toàn bộ phép phối ngũ, không thể quy toàn bộ hiệu quả cho riêng Đỗ trọng.
Việc lựa chọn bài thuốc cần dựa vào tính chất đau, yếu tố làm tăng giảm triệu chứng, dấu hiệu hàn nhiệt, thể trạng, lưỡi và mạch.
5.4. Phối hợp trong bài thuốc an thai
Trong YHCT, Đỗ trọng có thể được phối hợp với Tục đoạn hoặc Tang ký sinh trong một số bài thuốc an thai.
Do thiếu dữ liệu an toàn hiện đại đầy đủ cho thai kỳ, việc sử dụng cần do thầy thuốc có chuyên môn quyết định và phối hợp với bác sĩ sản khoa. Không sử dụng dược liệu để tự xử trí tình trạng đau bụng, ra huyết hoặc nghi ngờ dọa sảy thai.
6. Cách dùng và liều lượng Đỗ trọng
Đỗ trọng có thể được sử dụng dưới dạng thuốc sắc hoặc là thành phần trong các bài thuốc hoàn, tán hay chế phẩm được sản xuất theo quy trình phù hợp.
Liều dùng phải căn cứ vào dược điển hoặc tài liệu chuyên môn áp dụng, dạng bào chế, chất lượng dược liệu, tình trạng người bệnh và các thuốc sử dụng đồng thời.
Trong thực hành YHCT, vỏ Đỗ trọng thường được dùng ở mức khoảng 6–15 g/ngày tùy tài liệu và chỉ định. Đây là khoảng tham khảo truyền thống, không phải liều dùng chung cho mọi bệnh nhân hoặc mọi loại chiết xuất.
Đỗ trọng sống và Đỗ trọng sao muối
Trong YHCT, Đỗ trọng có thể được chế biến bằng cách sao, trong đó có phương pháp sao với muối. Theo lý luận truyền thống, chế diêm được dùng với mục đích tăng tính quy kinh Thận và điều chỉnh đặc tính sử dụng của dược liệu.
Tuy nhiên, không nên xem tác dụng dẫn kinh theo YHCT là một cơ chế dược động học đã được xác nhận. Chế biến phải tuân thủ quy trình chuyên môn để bảo đảm chất lượng và tính đồng nhất.
Không tự quy đổi liều vỏ Đỗ trọng khô sang liều cao chiết hoặc viên nang vì hàm lượng hoạt chất và mức độ hấp thu có thể khác nhau đáng kể.
7. Tác dụng không mong muốn và lưu ý an toàn
7.1. Người đang dùng thuốc hạ huyết áp
Do Đỗ trọng có tiềm năng ảnh hưởng đến huyết áp trong một số nghiên cứu, người đang dùng thuốc hạ áp cần được theo dõi nếu sử dụng đồng thời.
Cần chú ý các biểu hiện như chóng mặt, choáng khi đứng lên hoặc huyết áp giảm thấp hơn thường lệ. Không tự ý ngừng hoặc giảm liều thuốc hạ áp đã được kê đơn.
7.2. Phụ nữ mang thai và cho con bú
Mặc dù Đỗ trọng được dùng theo YHCT trong một số bài thuốc an thai, dữ liệu an toàn hiện đại trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú còn hạn chế.
Không nên tự sử dụng Đỗ trọng trong thai kỳ. Nếu có đau bụng, ra huyết hoặc dấu hiệu bất thường, cần được đánh giá sản khoa thay vì chỉ dựa vào biện chứng YHCT.
7.3. Người có bệnh gan, thận hoặc đang dùng nhiều thuốc
Đối với người có bệnh nền, đặc biệt là bệnh gan, thận hoặc đang sử dụng nhiều thuốc, cần đánh giá nguy cơ trước khi dùng chế phẩm Đỗ trọng kéo dài.
Dữ liệu về tương tác thuốc và an toàn dài hạn của nhiều dạng chế phẩm còn hạn chế. Không nên mặc định dược liệu tự nhiên luôn an toàn hoặc không có tương tác.
7.4. Người có biểu hiện không phù hợp với phép ôn bổ
Theo biện chứng YHCT, cần thận trọng khi sử dụng vị thuốc có tính ôn trong các trường hợp không phù hợp với phép ôn bổ. Việc đánh giá phải dựa trên toàn bộ tứ chẩn, không nên chỉ căn cứ vào một triệu chứng đơn lẻ như nóng trong người hoặc khô miệng.
7.5. Theo dõi trong quá trình sử dụng
Khi dùng Đỗ trọng trong bài thuốc kéo dài, cần đánh giá đáp ứng thực tế, triệu chứng mới xuất hiện và nguy cơ tương tác với các thuốc khác.
Nếu xuất hiện chóng mặt nhiều, phản ứng dị ứng hoặc những biểu hiện bất thường, cần ngừng việc tự sử dụng và được đánh giá y tế phù hợp.
8. Kết hợp YHCT và YHHĐ khi sử dụng Đỗ trọng
Đỗ trọng là ví dụ cho thấy hai hệ thống y học có thể bổ sung thông tin cho nhau nhưng không nên bị đồng nhất.
Theo YHCT, Đỗ trọng được lựa chọn dựa trên công năng bổ Can Thận, cường gân cốt và chứng hậu cụ thể.
Theo YHHĐ, nghiên cứu tập trung vào thành phần hóa học, cơ chế sinh học, độc tính và hiệu quả của từng chế phẩm. Các dữ liệu hiện đại gợi ý tiềm năng về chuyển hóa xương, chống viêm và điều hòa huyết áp, nhưng chưa đủ để khẳng định mọi công năng truyền thống đã được xác nhận bằng thử nghiệm lâm sàng.
Trong thực hành tích hợp, có thể áp dụng các nguyên tắc sau:
- Xác định chẩn đoán và nguyên nhân của triệu chứng bằng đánh giá lâm sàng phù hợp.
- Biện chứng YHCT trước khi lựa chọn Đỗ trọng hoặc bài thuốc có chứa vị này.
- Đánh giá bệnh nền, thuốc đang dùng và nguy cơ tương tác.
- Không dùng Đỗ trọng thay thế thuốc điều trị loãng xương, tăng huyết áp hoặc các bệnh lý đã có phương pháp điều trị hiệu quả.
- Theo dõi đáp ứng bằng những chỉ số phù hợp, chẳng hạn mức độ đau, chức năng vận động, huyết áp hoặc các chỉ số chuyên khoa khi có chỉ định.
9. Câu hỏi thường gặp về Đỗ trọng
Đỗ trọng có tác dụng gì?
Theo YHCT, Đỗ trọng có công năng bổ Can Thận, cường gân cốt và an thai theo biện chứng phù hợp. Nghiên cứu hiện đại đã khảo sát dược liệu này về tác dụng trên xương, viêm và huyết áp, nhưng mức độ bằng chứng lâm sàng còn hạn chế.
Đỗ trọng có chữa được thoái hóa cột sống không?
Chưa có đủ bằng chứng chất lượng cao để khẳng định Đỗ trọng đơn độc chữa được thoái hóa cột sống. Trong YHCT, vị thuốc có thể được phối hợp khi chứng hậu phù hợp, nhưng cần kết hợp chẩn đoán chính xác, phục hồi chức năng và các phương pháp điều trị cần thiết.
Đỗ trọng có điều trị được loãng xương không?
Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy tiềm năng ảnh hưởng đến quá trình tạo xương và tiêu xương. Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại chưa đủ để khuyến nghị Đỗ trọng thay thế thuốc điều trị loãng xương hoặc các biện pháp đã được chứng minh giúp giảm nguy cơ gãy xương.
Đỗ trọng có hạ huyết áp không?
Một số nghiên cứu với chế phẩm chuẩn hóa ghi nhận tín hiệu giảm huyết áp, nhưng dữ liệu còn hạn chế. Người tăng huyết áp không nên tự dùng Đỗ trọng thay thuốc hạ áp và cần được theo dõi nếu sử dụng đồng thời.
Đỗ trọng có thể dùng lâu dài không?
Chưa có đủ dữ liệu để xác lập tính an toàn của mọi dạng chế phẩm Đỗ trọng khi dùng kéo dài. Thời gian sử dụng cần căn cứ vào chỉ định, liều lượng, bệnh nền, thuốc phối hợp và theo dõi chuyên môn.
10. Kết luận
Đỗ trọng là vị thuốc quan trọng trong YHCT, được sử dụng chủ yếu với công năng bổ Can Thận, cường gân cốt và an thai theo biện chứng phù hợp. Dưới góc nhìn YHHĐ, các hợp chất trong Đỗ trọng đang được nghiên cứu về tác dụng trên chuyển hóa xương, phản ứng viêm và huyết áp.
Tuy nhiên, cần phân biệt tiềm năng dược lý với hiệu quả điều trị đã được xác nhận. Đỗ trọng không nên được quảng bá như phương pháp chữa khỏi thoái hóa cột sống, loãng xương hoặc tăng huyết áp. Việc sử dụng cần dựa trên chẩn đoán, biện chứng, chất lượng dược liệu và đánh giá an toàn.
Kết hợp kiến thức YHCT với bằng chứng YHHĐ một cách thận trọng sẽ giúp sử dụng Đỗ trọng hợp lý hơn, tránh phóng đại công dụng và nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh.
Thông tin chuyên môn: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức giáo dục sức khỏe, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị cá thể hóa của nhân viên y tế.
Tài liệu tham khảo
- Traditional application and modern pharmacological research of Eucommia ulmoides Oliv. PubMed Central
- Biological properties and potential application of extracts and compounds from different medicinal parts of Eucommia ulmoides: A review. PubMed Central
- Traditional medicine in a modern light: a scoping review on the osteoprotective potential of Eucommia ulmoides. PubMed
- Greenway F, Liu Z, Yu Y, Gupta A. A clinical trial testing the safety and efficacy of a standardized Eucommia ulmoides Oliver bark extract to treat hypertension. Alternative Medicine Review. 2011;16(4):338–347. PubMed
Xem thêm:Kỷ tử là gì?những lợi ích của kỷ tử với sức khỏe?


