
Thừa cân, béo phì đang trở thành vấn đề sức khỏe đáng quan tâm vì có liên quan đến đái tháo đường tuýp 2, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, bệnh tim mạch và nhiều bệnh lý mạn tính khác. Tình trạng này không chỉ liên quan đến lượng thức ăn tiêu thụ và mức độ vận động mà còn chịu ảnh hưởng của di truyền, hormone, giấc ngủ, thuốc sử dụng, tâm lý và môi trường sống.
Theo Y học hiện đại (YHHĐ), béo phì là bệnh mạn tính phức tạp, đặc trưng bởi sự tích tụ mỡ quá mức hoặc bất thường có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Việc điều trị không chỉ nhằm giảm số cân nặng mà còn hướng đến cải thiện vòng eo, chuyển hóa, khả năng vận động và chất lượng cuộc sống.
Trong Y học cổ truyền (YHCT), tình trạng thừa cân, béo phì có thể được xem xét thông qua các biểu hiện như đàm thấp, tỳ hư, khí trệ và những chứng hậu liên quan. Tuy nhiên, cách biện chứng của YHCT không hoàn toàn tương đương với cơ chế sinh học của béo phì theo YHHĐ.
Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, cơ chế hình thành, tác hại và các phương pháp kiểm soát thừa cân, béo phì dựa trên bằng chứng khoa học, đồng thời làm rõ vai trò hỗ trợ của YHCT.
1. Thừa cân, béo phì là gì?
Thừa cân và béo phì là hai khái niệm liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
- Thừa cân: Cân nặng cao hơn mức phù hợp với chiều cao, thường được sàng lọc bằng chỉ số khối cơ thể BMI.
- Béo phì: Tình trạng tích tụ mỡ quá mức hoặc phân bố mỡ bất lợi đến mức có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index – BMI) được tính bằng công thức:
BMI = Cân nặng (kg) / [Chiều cao (m) × Chiều cao (m)]
Ví dụ, một người nặng 70 kg và cao 1,65 m có BMI khoảng 25,7 kg/m².
BMI là công cụ sàng lọc đơn giản, nhưng không đo trực tiếp lượng mỡ cơ thể. Người có nhiều khối cơ có thể có BMI cao mà không dư thừa mỡ; ngược lại, một số người có BMI không quá cao nhưng vẫn tích tụ nhiều mỡ nội tạng.
Ngưỡng BMI cần lưu ý ở người Việt Nam
Theo phân loại quốc tế của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), người trưởng thành có BMI từ 25 kg/m² được xếp vào nhóm thừa cân và từ 30 kg/m² thuộc nhóm béo phì.
Tuy nhiên, người châu Á có thể gặp nguy cơ chuyển hóa ở mức BMI thấp hơn. Trong thực hành tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, BMI từ 23 kg/m² thường được xem là ngưỡng tăng nguy cơ và từ 25 kg/m² là ngưỡng béo phì theo phân loại khu vực được sử dụng rộng rãi. Các ngưỡng này cần được diễn giải theo hướng dẫn chuyên môn áp dụng tại cơ sở y tế.
Do đó, khi đánh giá người Việt Nam, không nên chỉ dựa vào ngưỡng BMI quốc tế mà bỏ qua vòng eo, tỷ lệ mỡ cơ thể, huyết áp, đường huyết và các bệnh lý đi kèm.
Vai trò của vòng eo
Vòng eo giúp đánh giá tình trạng tích tụ mỡ bụng, đặc biệt là mỡ nội tạng.
Ở người trưởng thành châu Á, vòng eo từ khoảng 90 cm ở nam và 80 cm ở nữ thường được sử dụng làm ngưỡng cảnh báo tăng nguy cơ chuyển hóa. Việc đánh giá cần cân nhắc giới tính, đặc điểm dân số và hướng dẫn chuyên môn đang áp dụng.
Một người có BMI chưa cao nhưng vòng eo lớn vẫn có thể có nguy cơ kháng insulin, đái tháo đường và bệnh tim mạch tăng lên.
2. Mô mỡ và cơ chế hình thành béo phì
Mô mỡ không chỉ là nơi dự trữ năng lượng mà còn là một cơ quan chuyển hóa và nội tiết quan trọng.
2.1. Mỡ trắng
Mỡ trắng là loại mô mỡ phổ biến nhất, có chức năng dự trữ năng lượng dưới dạng triglyceride. Khi cơ thể cần năng lượng, triglyceride có thể được phân giải thành acid béo và glycerol để sử dụng trong các quá trình chuyển hóa.
Mỡ trắng còn tiết ra nhiều chất có hoạt tính sinh học, bao gồm leptin, adiponectin và các chất trung gian liên quan đến viêm.
Khi mô mỡ tăng quá mức, đặc biệt là mỡ nội tạng, chức năng nội tiết và chuyển hóa có thể bị rối loạn, làm tăng nguy cơ kháng insulin và bệnh tim mạch.
2.2. Mỡ nội tạng và mỡ dưới da
Mỡ dưới da nằm ngay bên dưới da, trong khi mỡ nội tạng tích tụ quanh các cơ quan trong ổ bụng.
Mỡ nội tạng dư thừa có liên quan chặt chẽ hơn với nhiều rối loạn chuyển hóa. Tình trạng này có thể đi kèm tăng acid béo tự do đến gan, rối loạn tín hiệu insulin và thay đổi hoạt động của các chất trung gian gây viêm.
Tuy nhiên, không phải mọi mô mỡ dưới da đều có hại. Mô mỡ có chức năng sinh lý bình thường và việc đánh giá nguy cơ cần dựa trên lượng mỡ, vị trí phân bố và tình trạng sức khỏe tổng thể.
2.3. Vai trò của mỡ nâu
Mỡ nâu có khả năng sử dụng năng lượng để tạo nhiệt thông qua hoạt động của ty thể và protein UCP1.
Mặc dù mỡ nâu đang được nghiên cứu như một mục tiêu tiềm năng trong điều hòa chuyển hóa, hiện chưa có đủ bằng chứng để xem việc kích hoạt mỡ nâu là phương pháp giảm cân độc lập đã được xác nhận hiệu quả lâu dài ở người.
2.4. Cân bằng năng lượng và điều hòa cảm giác đói no
Về nguyên tắc, cân nặng chịu ảnh hưởng của mối quan hệ giữa năng lượng nạp vào và năng lượng tiêu hao trong thời gian dài.
Tuy nhiên, cơ thể không vận hành như một phép tính đơn giản. Khi giảm cân, cơ thể có thể tăng cảm giác đói, thay đổi tín hiệu hormone và giảm mức tiêu hao năng lượng. Những thay đổi này khiến việc duy trì cân nặng sau giảm cân trở nên khó khăn.
Vì vậy, béo phì không đơn thuần là kết quả của thiếu ý chí hoặc ăn quá nhiều. Đây là tình trạng chịu ảnh hưởng của cả yếu tố sinh học, hành vi và môi trường.
3. Nguyên nhân gây thừa cân, béo phì
3.1. Chế độ ăn dư thừa năng lượng
Ăn thường xuyên những thực phẩm có mật độ năng lượng cao, khẩu phần lớn, đồ uống có đường và thức ăn chế biến sẵn có thể làm tăng tổng năng lượng nạp vào.
Các loại thực phẩm giàu chất béo và đường thường dễ cung cấp nhiều năng lượng trong một khẩu phần nhỏ. Nếu tình trạng này kéo dài và vượt quá nhu cầu của cơ thể, lượng năng lượng dư thừa có thể được tích trữ dưới dạng mỡ.
Tuy nhiên, không nên quy toàn bộ nguyên nhân béo phì cho một loại thực phẩm đơn lẻ. Tổng thể chế độ ăn, khẩu phần, mức độ vận động và đặc điểm sinh học đều có vai trò.
3.2. Ít vận động và giảm khối cơ
Lối sống ít vận động làm giảm mức tiêu hao năng lượng và có thể ảnh hưởng đến độ nhạy insulin, sức khỏe tim mạch và khối cơ.
Khi tuổi tăng, khối cơ có xu hướng giảm nếu không được duy trì bằng vận động và dinh dưỡng phù hợp. Sự thay đổi thành phần cơ thể này có thể góp phần làm tăng nguy cơ tích tụ mỡ.
Tuy nhiên, không phải ai lớn tuổi cũng tăng cân. Duy trì hoạt động thể lực và khối cơ có thể giúp hạn chế những thay đổi bất lợi.
3.3. Di truyền và yếu tố sinh học
Gen di truyền có thể ảnh hưởng đến cảm giác đói no, sở thích thực phẩm, mức tiêu hao năng lượng và cách cơ thể phân bố mỡ.
Một số dạng béo phì hiếm gặp liên quan đến đột biến gen đơn lẻ, thường khởi phát sớm và có biểu hiện đặc biệt. Phần lớn trường hợp béo phì thông thường chịu ảnh hưởng của nhiều gen kết hợp với môi trường sống.
3.4. Thiếu ngủ và căng thẳng kéo dài
Thiếu ngủ có thể làm thay đổi tín hiệu điều hòa cảm giác đói no, tăng ham muốn ăn thực phẩm giàu năng lượng và giảm khả năng kiểm soát hành vi ăn uống.
Căng thẳng kéo dài có thể khiến một số người ăn nhiều hơn, ăn theo cảm xúc hoặc giảm hoạt động thể lực. Tuy nhiên, phản ứng khác nhau giữa các cá nhân; không nên kết luận mọi trường hợp tăng mỡ bụng đều do cortisol tăng.
3.5. Bệnh lý nội tiết và chuyển hóa
Một số bệnh lý có thể góp phần gây tăng cân hoặc khiến việc giảm cân khó khăn hơn, bao gồm:
- Suy giáp.
- Hội chứng Cushing.
- Hội chứng buồng trứng đa nang ở phụ nữ.
- Một số tình trạng gây giảm vận động hoặc ảnh hưởng đến giấc ngủ.
Không phải tất cả người thừa cân đều cần xét nghiệm hormone. Bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm dựa trên triệu chứng, tiền sử và dấu hiệu lâm sàng.
3.6. Thuốc có thể gây tăng cân
Một số thuốc có thể làm tăng cân hoặc ảnh hưởng đến chuyển hóa, chẳng hạn một số corticosteroid, thuốc điều trị tâm thần, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống động kinh và một số thuốc điều trị đái tháo đường.
Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc đang sử dụng. Nếu nhận thấy cân nặng tăng đáng kể sau khi bắt đầu một loại thuốc, cần trao đổi với bác sĩ để đánh giá nguyên nhân và các lựa chọn phù hợp.
4. Thừa cân, béo phì gây ra những tác hại gì?
Béo phì có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Mức độ nguy cơ phụ thuộc vào lượng mỡ, vị trí phân bố mỡ, thời gian mắc bệnh và các yếu tố sức khỏe đi kèm.
4.1. Rối loạn đường huyết và đái tháo đường tuýp 2
Mỡ nội tạng và tình trạng viêm mức độ thấp kéo dài có thể góp phần làm giảm độ nhạy insulin. Khi tuyến tụy không còn bù đắp đủ nhu cầu insulin, đường huyết có thể tăng và dẫn đến đái tháo đường tuýp 2.
Giảm cân phù hợp, tăng hoạt động thể lực và điều trị các yếu tố nguy cơ có thể cải thiện sức khỏe chuyển hóa.
4.2. Tăng huyết áp và bệnh tim mạch
Béo phì có thể liên quan đến tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, viêm mạn tính và tăng gánh nặng cho tim.
Những thay đổi này làm tăng nguy cơ bệnh mạch vành, đột quỵ và suy tim ở một số người bệnh.
4.3. Gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa
Tích tụ mỡ trong gan có thể đi kèm béo phì, kháng insulin và rối loạn lipid máu. Một số trường hợp có thể tiến triển thành viêm gan nhiễm mỡ, xơ hóa và xơ gan.
Giảm cân có kế hoạch và kiểm soát các yếu tố chuyển hóa có thể giúp cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ ở người phù hợp.
4.4. Bệnh lý cơ xương khớp
Cân nặng dư thừa làm tăng tải cơ học lên các khớp chịu lực, đặc biệt là khớp gối và khớp háng.
Ngoài yếu tố cơ học, tình trạng viêm liên quan đến mô mỡ cũng có thể góp phần vào các quá trình bệnh lý ở khớp.
Giảm cân phù hợp có thể giúp giảm tải khớp và cải thiện chức năng vận động ở người bị thoái hóa khớp gối.
4.5. Ngưng thở khi ngủ
Mỡ tích tụ vùng cổ và đường hô hấp trên có thể làm tăng nguy cơ ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ.
Người bệnh có thể ngáy to, ngừng thở từng đợt khi ngủ, buồn ngủ ban ngày, đau đầu buổi sáng hoặc khó tập trung.
Nếu nghi ngờ ngưng thở khi ngủ, cần được đánh giá chuyên môn thay vì chỉ tập trung vào giảm cân.
4.6. Sức khỏe tâm thần và chất lượng cuộc sống
Người béo phì có thể gặp khó khăn khi vận động, giảm chất lượng giấc ngủ hoặc chịu sự kỳ thị liên quan đến cân nặng. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, lòng tự trọng và chất lượng cuộc sống.
Việc chăm sóc cần tránh đổ lỗi cho người bệnh, đồng thời đánh giá các vấn đề tâm lý hoặc rối loạn ăn uống nếu có.
4.7. Một số loại ung thư
Béo phì có liên quan đến tăng nguy cơ của một số loại ung thư, trong đó có ung thư nội mạc tử cung, thận, gan và một số ung thư đường tiêu hóa.
Mức độ nguy cơ khác nhau tùy loại ung thư và đặc điểm từng người. Kiểm soát cân nặng là một phần của chiến lược phòng ngừa, nhưng không thể bảo đảm loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ung thư.
5. Đánh giá thừa cân, béo phì như thế nào?
Đánh giá béo phì không nên chỉ dựa vào con số trên cân. Mục tiêu là xác định lượng mỡ, vị trí phân bố mỡ, biến chứng chuyển hóa và mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Các bước đánh giá có thể bao gồm:
Đo cân nặng, chiều cao và tính BMI: Giúp sàng lọc tình trạng thừa cân, béo phì.
Đo vòng eo: Hỗ trợ đánh giá mỡ bụng và nguy cơ chuyển hóa.
Đo huyết áp: Phát hiện tăng huyết áp đi kèm.
Đánh giá xét nghiệm khi có chỉ định: Có thể bao gồm đường huyết lúc đói, HbA1c, lipid máu, chức năng gan hoặc xét nghiệm nội tiết tùy bệnh sử.
Đánh giá giấc ngủ, thuốc và tâm lý: Giúp phát hiện các yếu tố làm tăng cân hoặc cản trở quá trình điều trị.
Xác định mục tiêu điều trị: Mục tiêu có thể là giảm vòng eo, cải thiện đường huyết, giảm đau khớp, cải thiện giấc ngủ hoặc giảm cân theo mức phù hợp.
6. Điều trị thừa cân, béo phì theo Y học hiện đại
Điều trị béo phì cần được cá thể hóa. Các phương pháp có thể bao gồm dinh dưỡng, vận động, hỗ trợ hành vi, thuốc điều trị béo phì và phẫu thuật chuyển hóa khi có chỉ định.
6.1. Điều chỉnh chế độ ăn
Mục tiêu là tạo ra mức giảm năng lượng phù hợp nhưng vẫn bảo đảm đủ chất dinh dưỡng và có thể duy trì lâu dài.
Một số nguyên tắc thực hành:
- Tăng rau củ, trái cây nguyên quả và thực phẩm giàu chất xơ.
- Ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và nguồn protein phù hợp.
- Lựa chọn cá, thịt nạc, trứng hoặc các nguồn đạm thực vật tùy nhu cầu.
- Hạn chế đồ uống có đường, thức ăn nhanh và thực phẩm giàu năng lượng nhưng ít dinh dưỡng.
- Điều chỉnh khẩu phần, hạn chế ăn theo cảm xúc và theo dõi thói quen ăn uống.
- Duy trì chế độ ăn phù hợp với văn hóa, điều kiện kinh tế và bệnh lý đi kèm.
Không có một mức năng lượng cố định phù hợp với tất cả mọi người. Nhu cầu calo phụ thuộc vào tuổi, giới, cân nặng, chiều cao, mức độ vận động, bệnh lý và mục tiêu điều trị.
Vì vậy, không nên áp dụng máy móc một chế độ ăn rất ít calo cho tất cả nam giới hoặc nữ giới.
6.2. Tăng hoạt động thể lực
Vận động giúp tăng tiêu hao năng lượng, cải thiện độ nhạy insulin, duy trì khối cơ và sức khỏe tim mạch.
Đối với đa số người trưởng thành, mục tiêu sức khỏe chung là ít nhất 150–300 phút vận động aerobic cường độ vừa mỗi tuần, hoặc mức vận động tương đương. Có thể kết hợp các buổi tập tăng cường cơ bắp ít nhất hai ngày mỗi tuần.
Người mới bắt đầu nên tăng thời lượng và cường độ từ từ. Người bị bệnh tim mạch, đau khớp nặng hoặc có hạn chế vận động cần lựa chọn bài tập phù hợp với tình trạng sức khỏe.
Điều quan trọng là duy trì vận động đều đặn thay vì chỉ tập luyện cường độ cao trong thời gian ngắn rồi ngừng hẳn.
6.3. Hỗ trợ thay đổi hành vi
Điều trị béo phì có thể cần sự hỗ trợ về hành vi để duy trì kết quả lâu dài.
Các biện pháp có thể gồm:
- Theo dõi cân nặng và vòng eo định kỳ.
- Ghi nhật ký ăn uống và vận động.
- Xác định tình huống gây ăn quá mức.
- Thiết lập mục tiêu nhỏ, có thể đo lường.
- Cải thiện giấc ngủ và quản lý căng thẳng.
- Nhờ chuyên gia dinh dưỡng hoặc nhân viên y tế hỗ trợ khi cần.
Giảm cân thường không diễn ra theo đường thẳng. Cân nặng có thể dao động theo lượng nước, chu kỳ kinh nguyệt, lượng thức ăn và nhiều yếu tố khác.
6.4. Thuốc điều trị béo phì
Thuốc có thể được cân nhắc khi người bệnh đáp ứng tiêu chuẩn chuyên môn, có nguy cơ sức khỏe liên quan và cần hỗ trợ thêm ngoài thay đổi lối sống.
Một số thuốc được sử dụng trong điều trị béo phì ở những quốc gia có phê duyệt phù hợp gồm:
- Thuốc tác động lên đường truyền GLP-1 như liraglutide hoặc semaglutide với chỉ định quản lý cân nặng.
- Tirzepatide, thuốc tác động lên thụ thể GIP/GLP-1, ở những nơi được phê duyệt cho điều trị béo phì.
- Orlistat và một số thuốc khác tùy tình trạng người bệnh, chỉ định và quy định tại địa phương.
Thuốc điều trị béo phì không phù hợp với tất cả mọi người. Bác sĩ cần đánh giá chống chỉ định, tương tác thuốc, tác dụng phụ, bệnh lý đi kèm và khả năng theo dõi.
Một số thuốc có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón. Các nguy cơ khác tùy loại thuốc và tiền sử bệnh. Người bệnh không nên tự mua thuốc, sử dụng thuốc không rõ nguồn gốc hoặc dùng sản phẩm giảm cân quảng cáo tác dụng nhanh.
Điều trị bằng thuốc thường cần phối hợp với dinh dưỡng, vận động và hỗ trợ hành vi. Khi thuốc có hiệu quả và an toàn, việc duy trì điều trị dài hạn có thể cần thiết để hạn chế tăng cân trở lại.
6.5. Phẫu thuật chuyển hóa và giảm cân
Phẫu thuật chuyển hóa hoặc phẫu thuật giảm cân có thể được cân nhắc ở người béo phì đáp ứng tiêu chuẩn chuyên môn, đặc biệt khi có bệnh lý đi kèm hoặc không đạt mục tiêu sức khỏe bằng các phương pháp ít xâm lấn hơn.
Các phương pháp có thể bao gồm tạo hình ống dạ dày hoặc phẫu thuật nối tắt dạ dày.
Chỉ định không nên dựa vào một ngưỡng BMI duy nhất. Bác sĩ cần đánh giá mức độ béo phì, bệnh lý chuyển hóa, nguy cơ phẫu thuật, khả năng theo dõi lâu dài và hướng dẫn chuyên môn hiện hành.
Sau phẫu thuật, người bệnh cần theo dõi dinh dưỡng, bổ sung vi chất theo chỉ định và tái khám định kỳ.
7. Thừa cân, béo phì theo quan điểm Y học cổ truyền
Trong YHCT, tình trạng cơ thể nặng nề, mệt mỏi, ăn uống kém điều hòa, đầy bụng hoặc các biểu hiện liên quan đến tích tụ đàm thấp có thể được xem xét thông qua biện chứng luận trị.
Tuy nhiên, “đàm thấp” hay “tỳ hư” là những phạm trù lý luận của YHCT, không phải thuật ngữ tương đương trực tiếp với mỡ nội tạng, kháng insulin hoặc rối loạn lipid máu theo YHHĐ.
Không thể chỉ dựa vào cân nặng hoặc vòng bụng để xác định thể bệnh YHCT. Việc biện chứng cần dựa trên toàn bộ biểu hiện lâm sàng và tình trạng sức khỏe.
7.1. Một số hướng biện chứng thường được cân nhắc
Tỳ hư thấp thịnh: Có thể được xem xét khi người bệnh có biểu hiện mệt mỏi, nặng nề, ăn uống không điều độ và những dấu hiệu phù hợp khác.
Đàm thấp nội trở: Có thể được cân nhắc khi có cảm giác nặng người, đầy tức hoặc các biểu hiện phù hợp với chứng hậu sau khi thăm khám.
Khí trệ liên quan đến ăn uống và cảm xúc: Có thể được xem xét ở người có thói quen ăn uống thay đổi theo căng thẳng, kèm những biểu hiện tương ứng trong biện chứng YHCT.
Đây là những định hướng tham khảo, không phải hướng dẫn để người bệnh tự chẩn đoán hoặc tự sử dụng bài thuốc.
7.2. Thuốc YHCT và dược liệu trong kiểm soát cân nặng
Một số bài thuốc và chế phẩm YHCT đã được nghiên cứu về tác động lên cân nặng, BMI và vòng eo.
Các tổng quan hệ thống ghi nhận một số chế phẩm có thể giúp cải thiện cân nặng ở người thừa cân hoặc béo phì. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu có quy mô nhỏ, phương pháp khác nhau, thời gian theo dõi hạn chế và mức độ chắc chắn của bằng chứng chưa cao.
Không thể suy rộng kết quả của một chế phẩm đã nghiên cứu sang mọi bài thuốc hoặc dược liệu.
Khi cân nhắc sử dụng, cần lưu ý:
- Xác định mục tiêu điều trị và đánh giá tình trạng sức khỏe trước khi dùng.
- Lựa chọn dược liệu có nguồn gốc và chất lượng rõ ràng.
- Đánh giá nguy cơ tương tác với thuốc điều trị đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu hoặc các bệnh lý khác.
- Thận trọng với sản phẩm giảm cân quảng cáo tác dụng nhanh, thành phần không minh bạch hoặc không rõ nguồn gốc.
- Theo dõi tác dụng phụ và không tự ý ngừng các thuốc điều trị bệnh mạn tính.
7.3. Châm cứu và các phương pháp hỗ trợ
Châm cứu và một số phương pháp YHCT khác đã được nghiên cứu trong kiểm soát cân nặng. Một số nghiên cứu ghi nhận cải thiện nhỏ về BMI hoặc vòng eo, nhưng kết quả không đồng nhất và còn hạn chế về chất lượng bằng chứng.
Vì vậy, châm cứu chỉ nên được cân nhắc như phương pháp hỗ trợ trong kế hoạch chăm sóc tổng thể, không thay thế dinh dưỡng, vận động hoặc điều trị y khoa khi có chỉ định.
Nguyên tắc phối hợp YHHĐ và YHCT: YHHĐ giúp đánh giá lượng mỡ, nguy cơ chuyển hóa và lựa chọn các phương pháp điều trị có bằng chứng. YHCT có thể được cân nhắc bổ trợ ở người phù hợp, với điều kiện bảo đảm chất lượng dược liệu, theo dõi an toàn và không trì hoãn điều trị cần thiết.
Xem thêm:Các phương pháp giảm cân không dùng thuốc
8. Cách phòng ngừa thừa cân, béo phì
Phòng ngừa béo phì cần được thực hiện liên tục thông qua chế độ ăn, vận động, giấc ngủ và môi trường sống.
Xây dựng chế độ ăn hợp lý
Ưu tiên thực phẩm ít chế biến, rau củ, trái cây nguyên quả, ngũ cốc nguyên hạt và nguồn protein phù hợp. Hạn chế đồ uống có đường, ăn quá nhiều khẩu phần lớn và ăn vặt liên tục khi không đói.
Duy trì hoạt động thể lực
Đi bộ, đạp xe, bơi lội, tập sức mạnh hoặc các hoạt động phù hợp với sở thích đều có thể giúp cải thiện sức khỏe chuyển hóa. Nên giảm thời gian ngồi liên tục và tăng vận động trong sinh hoạt hằng ngày.
Ngủ đủ và quản lý căng thẳng
Duy trì lịch ngủ ổn định, tạo môi trường ngủ phù hợp và xử lý các vấn đề gây mất ngủ. Nếu ăn uống thường xuyên bị chi phối bởi căng thẳng, có thể cần hỗ trợ về tâm lý hoặc thay đổi hành vi.
Theo dõi cân nặng và vòng eo
Theo dõi định kỳ giúp nhận biết sớm xu hướng tăng cân. Không cần cân nhiều lần mỗi ngày; điều quan trọng là quan sát xu hướng trong thời gian đủ dài.
Kiểm soát bệnh lý đi kèm
Người mắc đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, suy giáp hoặc ngưng thở khi ngủ cần được điều trị phù hợp. Nếu thuốc đang dùng có liên quan đến tăng cân, hãy trao đổi với bác sĩ trước khi thay đổi phác đồ.
9. Câu hỏi thường gặp về thừa cân, béo phì
Thừa cân có nhất thiết phải giảm cân không?
Không phải mọi trường hợp đều có cùng mục tiêu điều trị. Bác sĩ cần xem xét BMI, vòng eo, thành phần cơ thể, bệnh lý đi kèm và nguy cơ chuyển hóa để xác định người bệnh có cần giảm cân hay ưu tiên cải thiện những chỉ số sức khỏe khác.
Giảm bao nhiêu cân là tốt?
Mục tiêu giảm cân phụ thuộc vào tình trạng ban đầu và bệnh lý đi kèm. Ở nhiều người, giảm khoảng 5–10% cân nặng ban đầu có thể mang lại lợi ích chuyển hóa đáng kể. Tuy nhiên, mức mục tiêu cụ thể cần được cá thể hóa và không phải ai cũng cần giảm cùng một tỷ lệ.
Có thể giảm mỡ bụng bằng cách tập riêng vùng bụng không?
Các bài tập bụng giúp tăng sức mạnh cơ vùng thân mình nhưng không bảo đảm làm giảm riêng lớp mỡ phủ bên ngoài. Giảm mỡ toàn thân thường cần phối hợp dinh dưỡng, vận động aerobic, tập sức mạnh và duy trì thói quen lâu dài.
Ngừng thuốc giảm cân có làm tăng cân trở lại không?
Cân nặng có thể tăng trở lại sau khi ngừng một số thuốc do các cơ chế sinh học điều hòa cảm giác đói và tiêu hao năng lượng vẫn tồn tại. Việc tiếp tục, giảm hoặc ngừng thuốc cần được quyết định cùng bác sĩ, đồng thời duy trì kế hoạch chăm sóc dài hạn.
Kết luận
Thừa cân, béo phì là tình trạng sức khỏe phức tạp, chịu ảnh hưởng của chế độ ăn, vận động, di truyền, hormone, giấc ngủ, thuốc sử dụng và môi trường sống. Việc đánh giá cần kết hợp BMI, vòng eo, các chỉ số chuyển hóa và bệnh lý đi kèm.
Điều trị hiệu quả không chỉ hướng đến giảm số cân mà còn cải thiện sức khỏe chuyển hóa, khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. Dinh dưỡng hợp lý, vận động đều đặn, hỗ trợ hành vi và điều trị y khoa khi cần là những thành phần quan trọng.
YHCT có thể được cân nhắc như phương pháp hỗ trợ trong những trường hợp phù hợp, nhưng cần tôn trọng giới hạn bằng chứng, bảo đảm an toàn và không thay thế điều trị đã được chứng minh.
Lưu ý: Nội dung bài viết nhằm cung cấp thông tin sức khỏe, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị trực tiếp bởi nhân viên y tế.
NGUỒN THAM KHẢO
- WHO – Obesity and overweight: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/obesity-and-overweight
- WHO – Hướng dẫn sử dụng thuốc GLP-1 trong điều trị béo phì, năm 2025: https://www.who.int/news/item/01-12-2025-who-issues-global-guideline-on-the-use-of-glp-1-medicines-in-treating-obesity
- Hướng dẫn cập nhật về thuốc điều trị béo phì ở người trưởng thành, năm 2025: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12350384/
- Tổng quan về đánh giá và quản lý béo phì ở Nam Á và Đông Nam Á: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10078503/
- Tổng quan hệ thống về hiệu quả và độ an toàn của YHCT trong điều trị thừa cân, béo phì: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9581128/


